HTC Industrial Equipment & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 573 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Và Dịch Vụ Htc
13
进口笔数
573
出口笔数
$25.2K
进口金额
$4.39M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-06-24
最近出口
7
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106513146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY197VW |
| 成立日期 | 2014-04-16 |
| 联系地址 | BT43, C37 Bộ Công An, 17 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ HTC |
| 企业英文名称 | HTC INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT43, C37 Bộ Công An, 17 Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84435533485 |
| 邮箱 | dungpham@htcie.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $16.2K |
| 越南 | 2 | $5.3K |
| 中国 | 4 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 572 | $4.39M |
| 泰国 | 1 | $404 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Sanyu Seimitsu Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hitachi Industrial Equipment Systems Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.1K | 其他气泵 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他电路开关装置、塑料包装箱 |
| Hitachi Industrial Equipment Systems Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.7K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Hitachi Global Air Power (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Hitachi Industrial Equipment Systems Co., Ltd. | 日本 | 3 | $735 | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $434 | 工业干燥机、气体过滤机械 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $556.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $534.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $495.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $275.7K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $254.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $221.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yanagawa Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $175.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $160.2K | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 27 | $159.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $82.2K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他气泵 | Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $764 |
| 2025-11-20 | 其他气泵 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2025-08-12 | 其他风扇 | Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 中国 | $254 |
| 2025-08-12 | 自动断路器 | ORION MACHINERY ASIA CO LTD | 泰国 | $30 |
| 2025-08-12 | 电力控制板 | Orion Machinery Asia Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2025-06-11 | 静止变流器 | Hitachi Global Air Power (Changshu) Co., Ltd. | 中国 | $815 |
| 2025-06-11 | 电力控制板 | HITACHI GLOBAL AIR POWER (CHANGSHU) CO LTD | 中国 | $191 |
| 2024-11-20 | 球面滚子轴承 | HITACHI INDUSTRIAL EQUIPMENT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $125 |
| 2024-11-20 | 球面滚子轴承 | HITACHI INDUSTRIAL EQUIPMENT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $154 |
| 2024-11-20 | 非泡沫橡胶密封件 | HITACHI INDUSTRIAL EQUIPMENT SYSTEMS CO LTD | 日本 | $5 |
出口(共 573)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-24 | 非轻质石油 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-24 | 滚珠轴承 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-24 | 非泡沫橡胶密封件 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $219 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-24 | 阀门龙头 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $412 |
| 2026-06-24 | 非石棉摩擦材料 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |