Huynh Duong Agricultural Products Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN HUỳNH DươNG
10
进口笔数
6
出口笔数
$332.7K
进口金额
$67.7K
出口金额
2025-06-21
最近进口
2025-08-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402176005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN2QT10 |
| 成立日期 | 2022-03-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1477, Tờ bản đồ số 6, Ấp Đông Mỹ, Xã Mỹ Hội, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN HUỲNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1477, Tờ bản đồ số 6, Ấp Đông Mỹ, Xã Mỹ Thọ, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84773039533 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 10 | $332.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $64.1K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phann Sina Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $332.7K | 干绿豆、番石榴芒果山竹 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORT HUNG | 柬埔寨 | 5 | $64.1K | 去壳花生、非种用大豆 |
| HORT HUNG | 越南 | 1 | $3.6K | 去壳花生、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 干绿豆 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $52.3K |
| 2025-06-17 | 干绿豆 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $33.8K |
| 2025-06-12 | 芝麻籽 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $32.1K |
| 2025-06-07 | 芝麻籽 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $32.1K |
| 2025-04-21 | 干绿豆 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $24.1K |
| 2025-04-12 | 干绿豆 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $33.9K |
| 2025-04-10 | 干绿豆 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $28.9K |
| 2025-04-07 | 干绿豆 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $28.3K |
| 2025-04-04 | 干绿豆 | Phann Sina Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | $37.5K |
| 2025-04-02 | 干绿豆 | PHANN SINA FOOD CO LTD | 柬埔寨 | $29.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2025-08-22 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $13.7K |
| 2025-08-17 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2025-08-08 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2025-08-04 | 干绿豆 | HORT HUNG | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2025-08-01 | 干绿豆 | HORT HUNG | 越南 | $3.6K |