MFH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MFH

52
进口笔数
0
出口笔数
$229.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $659 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $659 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108941316
企查查编码QVNJ25HPQW
成立日期2019-10-14
联系地址Số 323 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MFH
企业英文名称MFH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 323 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+84963669036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
841381其他泵和提升机
841391泵零件
401693非泡沫橡胶密封件
841350其他往复泵
848420机械密封件
902610液体流量计
392350塑料封口件
681519其他矿物制品
730439无缝钢管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$81.6K
英国2$33.8K
日本4$18.0K
法国2$16.6K
美国5$15.4K
德国4$14.8K
加拿大1$14.8K
西班牙2$14.0K
新加坡2$10.1K
印度2$3.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AKS Heat Transfer Ltd.英国1$32.9K制冷设备零件、工业热交换器
Prime International Ltd.中国5$21.9K电力控制板、其他电气开关
Chin Choi Electronic Monitoring Engineering中国1$16.5K其他电视摄像机、电力控制板
KC Kim Consulting GmbH德国1$16.2K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
GPA Engineering Corporation Pte. Ltd.新加坡2$12.2K泵零件、其他离心泵
Arthis GmbH德国3$11.8K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Wenzhou Hede Import & Export Corp.中国2$8.8K不锈钢冷拔管、不锈钢管件
Xiangjing (Shanghai) Mechanical & Electrical Tech Co., Ltd.中国2$7.5K工业机器人、自动控制仪器
Hebei Sinft Filter Co., Ltd.中国2$1.5K过滤净化器零件、液体过滤机械
Beijing Valve General Factory Co., Ltd.中国2$1.4K阀门龙头、止回阀

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13液体气体测量仪TOTAL TECH IMPEX印度$332
2026-04-13液体气体测量仪TOTAL TECH IMPEX印度$561
2026-04-13液体气体测量仪TOTAL TECH IMPEX印度$332
2026-04-13液体气体测量仪TOTAL TECH IMPEX印度$561
2026-02-23工程机械HENAN E-WORK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD中国$699
2026-02-04陶瓷绝缘子XUANHUA XINDI INSULATOR CORP LTD中国$330
2025-12-18其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$1.7K
2025-12-18其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$1.7K
2025-12-18其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$1.7K
2025-12-18其他矿物制品EGC OPERATING CO LLC美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

MFH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →