MFH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MFH
52
进口笔数
0
出口笔数
$229.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108941316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ25HPQW |
| 成立日期 | 2019-10-14 |
| 联系地址 | Số 323 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MFH |
| 企业英文名称 | MFH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 323 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84963669036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $81.6K |
| 英国 | 2 | $33.8K |
| 日本 | 4 | $18.0K |
| 法国 | 2 | $16.6K |
| 美国 | 5 | $15.4K |
| 德国 | 4 | $14.8K |
| 加拿大 | 1 | $14.8K |
| 西班牙 | 2 | $14.0K |
| 新加坡 | 2 | $10.1K |
| 印度 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKS Heat Transfer Ltd. | 英国 | 1 | $32.9K | 制冷设备零件、工业热交换器 |
| Prime International Ltd. | 中国 | 5 | $21.9K | 电力控制板、其他电气开关 |
| Chin Choi Electronic Monitoring Engineering | 中国 | 1 | $16.5K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 1 | $16.2K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| GPA Engineering Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| Arthis GmbH | 德国 | 3 | $11.8K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Wenzhou Hede Import & Export Corp. | 中国 | 2 | $8.8K | 不锈钢冷拔管、不锈钢管件 |
| Xiangjing (Shanghai) Mechanical & Electrical Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.5K | 工业机器人、自动控制仪器 |
| Hebei Sinft Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| Beijing Valve General Factory Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | TOTAL TECH IMPEX | 印度 | $332 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | TOTAL TECH IMPEX | 印度 | $561 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | TOTAL TECH IMPEX | 印度 | $332 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | TOTAL TECH IMPEX | 印度 | $561 |
| 2026-02-23 | 工程机械 | HENAN E-WORK SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD | 中国 | $699 |
| 2026-02-04 | 陶瓷绝缘子 | XUANHUA XINDI INSULATOR CORP LTD | 中国 | $330 |
| 2025-12-18 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $1.7K |
| 2025-12-18 | 其他矿物制品 | EGC OPERATING CO LLC | 美国 | $1.7K |