HBS68 Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 冻去骨牛肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HBS68

79
进口笔数
0
出口笔数
$4.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-22
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $505.0K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $448.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $462.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $505.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $448.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $462.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $158.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $113.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $275.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202131069
企查查编码QVNSE89TTN
成立日期2021-11-06
联系地址Số 107 Mạc Thiên Phúc, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HBS68
企业英文名称HBS68 IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 107 Mạc Thiên Phúc, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+84932353568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
050790动物副产品
020629冷冻牛杂
020649冷冻猪杂
120242去壳花生

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度77$4.40M
俄罗斯2$37.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sarah Foods印度10$709.0K冻去骨牛肉、山羊肉
Fair Exports (India) Private Ltd.印度8$575.4K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
A.L.M. Industries Ltd.印度6$493.3K绵羊肉、去骨牛肉
Al Afnan Exports印度10$491.4K冻去骨牛肉、冷冻带骨羊肉块
ALLANASONS PRIVATE LIMITED印度4$335.4K冻去骨牛肉、去骨牛肉
AS Foods印度6$280.5K冻去骨牛肉、华夫饼威化饼
Al-Hassan Overseas Private Ltd.印度4$268.0K冷冻牛杂、冻去骨牛肉
Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd.印度9$267.6K冻去骨牛肉、牛杂碎
Sky Horn Bone Crafts印度5$246.9K动物副产品、动物雕刻材料
Premium Food Exports印度4$149.5K冻去骨牛肉、冷冻牛杂

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-22动物副产品G. H. INTERNATIONAL印度$16.6K
2024-08-30动物副产品G. H. INTERNATIONAL印度$16.5K
2024-06-27动物副产品SKY HORN BONE CRAFTS印度$43.1K
2024-05-25动物副产品SKY HORN BONE CRAFTS印度$42.8K
2024-04-25冻去骨牛肉AL AFNAN EXPORTS印度$54.1K
2024-03-29动物副产品SKY HORN BONE CRAFTS印度$53.8K
2024-03-22冻去骨牛肉AL AFNAN EXPORTS印度$37.4K
2024-03-08冻去骨牛肉AL AFNAN EXPORTS印度$22.2K
2024-03-08冻去骨牛肉AL AFNAN EXPORTS印度$54.8K
2024-03-05动物副产品SKY HORN BONE CRAFTS印度$53.6K

相关企业 · 同类产品

HBS68 Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →