Bao Thach Minerals & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN Và XâY DựNG BảO THạCH
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$431.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700777419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DJJQ7E |
| 成立日期 | 2016-08-30 |
| 联系地址 | Thung Hấm, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ XÂY DỰNG BẢO THẠCH |
| 企业英文名称 | BAO THACH MINERALS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thung Hấm, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84911083186 |
| 邮箱 | baothach.dr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
| 252220 | 熟石灰 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 680292 | 石灰石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $278.6K |
| 韩国 | 8 | $100.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $49.4K |
| 日本 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangtai Hai Phong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 111 | $232.3K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Sambath Makara | 柬埔寨 | 1 | $48.1K | 大理石子、其他丙烯酸聚合物 |
| Hydrolithium, Inc. | 韩国 | 1 | $30.8K | 熟石灰 |
| Lithium Plus Inc. | 越南 | 2 | $27.0K | 熟石灰 |
| Hydrolithium | 韩国 | 2 | $26.6K | 熟石灰 |
| Lithium Plus Inc | 韩国 | 2 | $24.3K | 熟石灰、碳酸锂 |
| Kukje Guneb Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.5K | 椰纤编织地毯、天然石材铺路石 |
| Kukje Guneb Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Global Corp Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 仿制首饰、银首饰 |
| ESSA HI-TECH Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-14 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-01 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-01 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-27 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 大理石子 | HANGTAI HAI PHONG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |