Long Men Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 钢制气罐

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Long Men

49
进口笔数
35
出口笔数
$1.52M
进口金额
$589.2K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-11
最近出口
17
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.9K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 3 笔出口 $193.9K · 1 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-12进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-05进口 $40.1K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.0K · 3 笔出口 $115.7K · 3 笔2025-09进口 $73.0K · 1 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $36.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-03进口 $149.2K · 4 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $83.9K · 1 笔出口 $12.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $7.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-04进口 $47.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $157.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.9K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-07进口 $136.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $250 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $57 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $129.0K · 3 笔出口 $193.9K · 1 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2024-12进口 $153.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 2 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.2K · 1 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-05进口 $40.1K · 2 笔出口 $20.8K · 2 笔2025-06进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.0K · 3 笔出口 $115.7K · 3 笔2025-09进口 $73.0K · 1 笔出口 $18.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $106.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $36.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2026-03进口 $149.2K · 4 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700565441
企查查编码QVNDGA0X77
成立日期2004-04-05
联系地址C3/15, đường lô khu dân cư, khu phố 3, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG MEN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842743712153
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐
841989温控处理设备
848180阀门龙头
853710电力控制板
902610液体流量计
841381其他泵和提升机
847982混合机
848130止回阀
848140安全阀
281121二氧化碳

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
271111液化石油气
280421氩气
280440
860900运输集装箱
730411不锈钢无缝管
730419无缝钢管线
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$1.15M
中国台湾12$315.3K
印度1$47.8K
意大利2$12.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$464.8K
中国2$106.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Finn & Moa Industrial Co., Ltd.中国11$507.8K钢制气罐、其他泵和提升机
Nantong CIMC Energy Equipment Co., Ltd.中国6$311.8K钢制气罐、运输集装箱
LONG MEN GAS ENGINEERINGCO LTD中国台湾10$293.5K温控处理设备、电力控制板
Wanning Jinggui Materials Co., Ltd.中国2$63.2K二氧化碳、运输集装箱
Dongguan Shengbo Purification Equipment Co., Ltd.中国2$51.9K气体发生器、其他气泵
Taimao Industrial Ltd.中国3$33.2K钢制气罐
Hang Chow Industrial Co., Ltd.意大利2$16.8K阀门龙头、止回阀
Wuxi Racingone International Trading Co., Ltd.中国2$3.0K阀门龙头、安全阀
Nantong Zhongji Energy Equipment Co., Ltd.中国2$1.6K铜合金管件、安全阀
Qian Peng中国2$550电力控制板、压力测量仪

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南8$251.0K自行车车架零件、其他塑料制品
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南19$180.2K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Wanning Jinggui Materials Co., Ltd.中国2$106.3K运输集装箱
Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd.新加坡2$20.9K瓦楞纸箱、其他自行车零件
Landmark International Co., Ltd.越南1$12.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)2$12.5K其他液化石油气、非玻璃化转印纸
CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM-MST:37030562411$5.7K其他液化石油气

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19液体流量计LONG MEN GAS ENGINEERINGCO LTD中国台湾$2.1K
2026-04-19液体流量计LONG MEN GAS ENGINEERINGCO LTD中国台湾$2.1K
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$850
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$575
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$850
2026-04-07液体流量计CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$575

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11其他液化石油气CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM-MST:3703056241$5.7K
2026-03-06其他液化石油气CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)$4.4K
2026-02-12其他液化石油气CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047)$8.1K
2026-02-04其他液化石油气SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.8K
2026-01-23其他液化石油气Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd.越南$11.2K
2026-01-20其他液化石油气SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$8.2K
2026-01-05其他液化石油气Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd.越南$9.7K
2026-01-05其他液化石油气SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.5K
2025-10-16其他液化石油气Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南$9.0K
2025-09-30其他液化石油气Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南$9.3K

相关企业 · 同类产品

Long Men Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →