Long Men Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Long Men
49
进口笔数
35
出口笔数
$1.52M
进口金额
$589.2K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-03-11
最近出口
17
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700565441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGA0X77 |
| 成立日期 | 2004-04-05 |
| 联系地址 | C3/15, đường lô khu dân cư, khu phố 3, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LONG MEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842743712153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 847982 | 混合机 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 281121 | 二氧化碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271111 | 液化石油气 |
| 280421 | 氩气 |
| 280440 | 氧 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.15M |
| 中国台湾 | 12 | $315.3K |
| 印度 | 1 | $47.8K |
| 意大利 | 2 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $464.8K |
| 中国 | 2 | $106.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Finn & Moa Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $507.8K | 钢制气罐、其他泵和提升机 |
| Nantong CIMC Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $311.8K | 钢制气罐、运输集装箱 |
| LONG MEN GAS ENGINEERINGCO LTD | 中国台湾 | 10 | $293.5K | 温控处理设备、电力控制板 |
| Wanning Jinggui Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.2K | 二氧化碳、运输集装箱 |
| Dongguan Shengbo Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.9K | 气体发生器、其他气泵 |
| Taimao Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $33.2K | 钢制气罐 |
| Hang Chow Industrial Co., Ltd. | 意大利 | 2 | $16.8K | 阀门龙头、止回阀 |
| Wuxi Racingone International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 阀门龙头、安全阀 |
| Nantong Zhongji Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 铜合金管件、安全阀 |
| Qian Peng | 中国 | 2 | $550 | 电力控制板、压力测量仪 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $251.0K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $180.2K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Wanning Jinggui Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.3K | 运输集装箱 |
| Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.9K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | 2 | $12.5K | 其他液化石油气、非玻璃化转印纸 | |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM-MST:3703056241 | 1 | $5.7K | 其他液化石油气 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 液体流量计 | LONG MEN GAS ENGINEERINGCO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-19 | 液体流量计 | LONG MEN GAS ENGINEERINGCO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $850 |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $575 |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $850 |
| 2026-04-07 | 液体流量计 | CIMC DIGITAL ENERGY TCCHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $575 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM-MST:3703056241 | — | $5.7K |
| 2026-03-06 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | — | $4.4K |
| 2026-02-12 | 其他液化石油气 | CONG TY TNHH SR SUNTOUR (VIET NAM) (MST: 3702401047) | — | $8.1K |
| 2026-02-04 | 其他液化石油气 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2026-01-23 | 其他液化石油气 | Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.2K |
| 2026-01-20 | 其他液化石油气 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-05 | 其他液化石油气 | Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2026-01-05 | 其他液化石油气 | SR Suntour (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2025-10-16 | 其他液化石油气 | Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2025-09-30 | 其他液化石油气 | Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |