Vi Na Blue Zone Production Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vi Na Miền Xanh

3
进口笔数
40
出口笔数
$9.3K
进口金额
$1.23M
出口金额
2024-09-14
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $95.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-05进口 $506 · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-06进口 $95 · 1 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-05进口 $506 · 1 笔出口 $24.4K · 1 笔2024-06进口 $95 · 1 笔出口 $29.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 1 笔2024-09进口 $8.7K · 1 笔出口 $33.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $61.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $95.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0310509157
企查查编码QVNNC7284K
成立日期2010-12-10
联系地址36/45/51 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VI NA MIỀN XANH
企业英文名称VI NA BLUE ZONE PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/20 Đường Suối Lội, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862537790
传真02862537720
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730419无缝钢管线
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
731816螺纹螺母
481920非瓦楞折叠盒
731582焊接钢链
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$8.7K
日本2$601

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$1.20M
越南1$28.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirai Industry Co., Ltd.越南1$8.7K非玻璃化转印纸、其他塑料制品
Hayakawa Industry Inc.日本2$601其他塑料制品、其他纸制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mirai Industry Co., Ltd.越南40$1.23M非黑印刷油墨、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-14其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD越南$2.1K
2024-09-14其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD越南$819
2024-09-14其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD越南$3.1K
2024-09-14其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD越南$2.6K
2024-06-12其他塑料制品HAYAKAWA INDUSTRY INC日本$95
2024-05-31可互换工具HAYAKAWA INDUSTRY INC日本$443
2024-05-31其他纸制品HAYAKAWA INDUSTRY INC日本$63

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$815
2026-04-03其他塑料制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$960
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$1.7K
2026-04-03其他塑料制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$960
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$562
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$2.2K
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$561
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$2.5K
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$20.7K
2026-04-03其他钢铁制品MIRAI INDUSTRY CO LTD日本$732

相关企业 · 同类产品

Vi Na Blue Zone Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →