Vi Na Blue Zone Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Vi Na Miền Xanh
3
进口笔数
40
出口笔数
$9.3K
进口金额
$1.23M
出口金额
2024-09-14
最近进口
2026-04-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310509157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC7284K |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | 36/45/51 Bùi Tư Toàn, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VI NA MIỀN XANH |
| 企业英文名称 | VI NA BLUE ZONE PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/20 Đường Suối Lội, Ấp 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862537790 |
| 传真 | 02862537720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $8.7K |
| 日本 | 2 | $601 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $1.20M |
| 越南 | 1 | $28.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirai Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.7K | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
| Hayakawa Industry Inc. | 日本 | 2 | $601 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirai Industry Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.23M | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-14 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-09-14 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $819 |
| 2024-09-14 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-09-14 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-06-12 | 其他塑料制品 | HAYAKAWA INDUSTRY INC | 日本 | $95 |
| 2024-05-31 | 可互换工具 | HAYAKAWA INDUSTRY INC | 日本 | $443 |
| 2024-05-31 | 其他纸制品 | HAYAKAWA INDUSTRY INC | 日本 | $63 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $815 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $960 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $960 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $562 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $561 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $20.7K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | MIRAI INDUSTRY CO LTD | 日本 | $732 |