Yue Ming Plastic Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa -Kim Loại Yue Ming
56
进口笔数
93
出口笔数
$1.44M
进口金额
$1.97M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312717674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8UU65S |
| 成立日期 | 2014-03-31 |
| 联系地址 | số 129F/95L Bến Vân Đồn, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA -KIM LOẠI YUE MING |
| 企业英文名称 | YUE MING PLASTIC METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129F/95L Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84918766619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.44M |
| 越南 | 4 | $334 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $1.92M |
| 中国香港 | 3 | $38.6K |
| 日本 | 3 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FirstOne Inc. | 中国 | 36 | $1.24M | 其他塑料制品、金属标牌 |
| Foshan Nanhai Yiming Metal & Plastic Logo Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $192.8K | 金属标牌、塑料衣着附件 |
| Callaway Golf Company | 美国 | 2 | $185 | 其他高尔夫设备、其他塑纺箱盒 |
| Morito Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 2 | $149 | 其他塑料制品、金属钩环 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $923.2K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 36 | $839.1K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) | 中国台湾 | 3 | $90.1K | 氧化铝、1毫米玻璃微球 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) (MST: 3600711988) | 中国台湾 | 1 | $50.2K | 其他塑料制品 |
| Extensor World Trading Ltd. | 中国 | 3 | $38.6K | 其他高尔夫设备、其他矿物制品 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Dai Shin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.4K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Morito Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 人造纤维刺绣、其他铝制品 |
| Callaway Golf Company | 美国 | 1 | $600 | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Ping Golf Japan K.K. | 日本 | 1 | $325 | 其他高尔夫设备、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属标牌 | MORITO AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-14 | 金属标牌 | MORITO AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $432 |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | FOSHAN NANHAI YIMING METAL & PLASTIC LOGO MFG CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 其他铝制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $42 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $20.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $4.1K |