Peace Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 340 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
0
进口笔数
340
出口笔数
$0
进口金额
$3.26M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301111324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W6XWCQ |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | Khu Châm Khê, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEACE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Châm Khê, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0978088838 |
| 邮箱 | peacevietnam2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 340 | $3.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 197 | $3.04M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $78.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $77.7K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 37 | $27.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $17.7K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Taiyo Ink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $13.0K | 环氧树脂、其他醚醇衍生物 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 毡呢无纺服装 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 工业清洁制剂 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-06-30 | 皮肤清洁剂 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $52 |
| 2026-06-30 | 清洁用布 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 自粘纸板 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $291 |