SEPRO ECO CLEAN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 重型无纺布

越南 · 在业

11
进口笔数
79
出口笔数
$79.5K
进口金额
$91.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-02
最近出口
5
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 2 笔2025-03进口 $71.0K · 4 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-04进口 $70 · 1 笔出口 $532 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 3 笔2025-10进口 $357 · 1 笔出口 $144 · 1 笔2025-11进口 $660 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 6 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $263 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $668 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $911 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2 · 1 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 2 笔2025-03进口 $71.0K · 4 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-04进口 $70 · 1 笔出口 $532 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $430 · 3 笔2025-10进口 $357 · 1 笔出口 $144 · 1 笔2025-11进口 $660 · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 6 笔2026-04进口 $1.4K · 1 笔出口 $263 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317666060
企查查编码QVN1HEMBT2
成立日期2023-02-06
联系地址E1 Đường Số 7A, KDC Camellia Garden Nguyễn Văn Linh, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEPRO ECO CLEAN
企业英文名称SEPRO ECO CLEAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话02822181487
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
284700过氧化氢
290512丙醇和异丙醇
630710清洁用布
282890其他次氯酸盐
340250零售清洁粉剂
340290工业清洁制剂
380894其他消毒剂
391890塑料地板
560394重型无纺布
900490其他眼镜

出口

HS 编码产品
560394重型无纺布
630710清洁用布
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
681490云母制品
481890其他纸制品
940320非办公金属家具
391890塑料地板
392310塑料包装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚8$75.8K
中国3$3.4K
日本1$357

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南78$90.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMA MANUFACTURING SDN BHD马来西亚7$72.1K未印刷标签、印刷标签
OSS TECHNOLOGY COMPANY LTD马来西亚1$3.7K其他眼镜
Kunshan Yichen Clean Material Co., Ltd.中国2$2.0K重型无纺布、清洁用布
Shanghai Jiajiajiao Textile Co., Ltd.中国1$1.4K重型无纺布、人造纤维无纺布
Exseal Co., Ltd.日本1$357塑料地板、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon STEC Co., Ltd.越南9$56.0K其他电子IC、其他钢铁制品
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南21$7.8K碳化硅、塑料包装箱
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南10$7.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南5$3.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南3$1.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南7$1.3K已装配物镜、印刷电路
Coherent Vietnam Co., Ltd.越南4$1.1K未装配光学元件、其他钢铁制品
CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南4$887其他车辆、其他钢铁制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南7$643其他塑料制品、油漆溶剂
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南3$164电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13丙醇和异丙醇PMA MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$989
2026-04-13清洁用布Kunshan Yichen Clean Material Co., Ltd.中国$180
2026-04-13丙醇和异丙醇PMA MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$115
2026-04-13过氧化氢PMA MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$1.3K
2026-04-13清洁用布Kunshan Yichen Clean Material Co., Ltd.中国$1.2K
2026-04-13过氧化氢PMA MANUFACTURING SDN BHD马来西亚$475
2026-04-13过氧化氢Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$424
2026-04-13过氧化氢Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$210
2026-04-13清洁用布Kunshan Yichen Clean Material Co., Ltd.中国$1.1K
2026-04-13丙醇和异丙醇Pma Mfg Sdn Bhd马来西亚$9.0K

出口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21清洁用布II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-20清洁用布II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$1.0K
2026-04-20清洁用布II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-14云母制品CONG TY TNHH COHERENT VIET NAM (DONG NAI) (MST: 3603958944)越南$4.4K
2026-04-03云母制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-04-03其他塑料制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-04-03其他塑料制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$182
2026-04-03其他塑料制品Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-04-02其他塑料制品CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南$48
2026-04-02通信设备CONG TY TNHH SILICON CARBIDE VIET NAM (MST: 3603958207)越南$606

相关企业 · 同类产品

SEPRO ECO CLEAN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →