BAO AN TECHNOLOGY MACHINERY CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghệ Bảo An
21
进口笔数
0
出口笔数
$637.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106029880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J37MAR |
| 成立日期 | 2012-11-08 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khê, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ BẢO AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Khê, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462532019 |
| 邮箱 | baoantek@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 621210 | 胸罩 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 854290 | 集成电路零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $575.5K |
| 斯洛伐克 | 2 | $49.9K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | 7 | $271.7K | 其他塑料制品、纺织传送带 |
| SHENZHEN PEPSON INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 3 | $110.2K | 其他塑料制品、V肋传动带(60-180cm) |
| WORLDUNION IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $85.5K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
| TAIZHOU UNITED IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 5 | $58.1K | 其他橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $50.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| TYTEX SLOVAKIA S.R.O. | 斯洛伐克 | 2 | $49.9K | 胸罩、其他吊带制品 |
| ECHO MICROWAVE CO LTD | 韩国 | 1 | $12.0K | 其他电气设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | GUANGDONG BOSHUN BELTING CO LTD | 中国 | $1.3K |