Long Phat I Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP LONG PHáT
28
进口笔数
22
出口笔数
$420.3K
进口金额
$91.6K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314246484 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFNK19P |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | 230/6/7/7 Mã Lò, KP6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP LONG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 741/18 Hương lộ 2, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02836201990 |
| 邮箱 | longphat@longphatco.com.vn |
| 传真 | 02836201990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $420.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $89.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Qianyue Caster Co., Ltd. | 中国 | 13 | $238.4K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.9K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Hebei Jiuduan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $40.2K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| Zhongshan Longines Caster Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.7K | 贱金属脚轮、其他手工工具 |
| Baoyouwang | 俄罗斯 | 1 | $64 | 聚乙烯袋、塑料配件 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $15 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Sanematsu Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.6K | 其他钢铁制品、不锈钢棒材 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 19 | $40.0K | 塑料配件、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 贱金属配件 | WHALE FEATHER INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $15 |
| 2026-01-21 | 贱金属脚轮 | HONGKONG QIANYUE CASTER CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-01-21 | 贱金属脚轮 | HONGKONG QIANYUE CASTER CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-21 | 贱金属脚轮 | HONGKONG QIANYUE CASTER CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-01-21 | 贱金属配件 | HONGKONG QIANYUE CASTER CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-01-21 | 贱金属脚轮 | HONGKONG QIANYUE CASTER CO LTD | 中国 | $334 |
| 2026-01-21 | 贱金属配件 | HONGKONG QIANYUE CASTER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-21 | 贱金属脚轮 | HONGKONG QIANYUE CASTER CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $269 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $185 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $23 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $137 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $109 |
| 2026-04-23 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $61 |
| 2026-04-09 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $18 |
| 2026-04-09 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $17 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $201 |
| 2026-04-09 | 贱金属脚轮 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $23 |