Sach Fruits Hanoi Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 鲜甜樱桃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SạCH FRUITS Hà NộI
80
进口笔数
0
出口笔数
$2.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109163482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9XXE35 |
| 成立日期 | 2020-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 369 Thôn Thanh Quang, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SẠCH FRUITS HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SACH FRUITS HANOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 369 Thôn Thanh Quang, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84363669636 |
| 邮箱 | hoadovan90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080929 | 鲜甜樱桃 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 70 | $1.74M |
| 澳大利亚 | 8 | $219.4K |
| 南非 | 2 | $46.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | 62 | $1.55M | 鲜甜樱桃、809290 |
| Sai World Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $117.3K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| SNAZZY FRUIT COMPANY LIMITED | 新西兰 | 2 | $89.6K | 鲜苹果、808100 |
| TN Import Export Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $78.5K | 鲜甜樱桃、鲜葡萄 |
| C.V. Exports Ltd. | 新西兰 | 3 | $42.4K | 鲜甜樱桃 |
| Tarras Cherry Corp. Ltd. | 新西兰 | 2 | $31.2K | 鲜甜樱桃 |
| cc3eeac0eba4e376410a2baa6d793fff | 1 | $30.6K | ||
| Aartsen Asia Ltd. | 南非 | 1 | $25.6K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
| Planet X Bio Resources Management Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $23.6K | 柑橘、鲜葡萄 |
| Tashi MVK Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.2K | 鲜苹果、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $38.0K |
| 2024-01-30 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $16.0K |
| 2024-01-29 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $38.0K |
| 2024-01-25 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $19.0K |
| 2024-01-25 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $38.0K |
| 2024-01-24 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $10.8K |
| 2024-01-24 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $19.0K |
| 2024-01-24 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $7.7K |
| 2024-01-15 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $18.4K |
| 2024-01-11 | 鲜甜樱桃 | 45 SOUTH MANAGEMENT LIMITED | 新西兰 | $18.4K |