DONG HANH VIETNAM GARMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY DũNG HạNH VIệT NAM
3
进口笔数
3
出口笔数
$32.7K
进口金额
$207.3K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-03-19
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803005030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8QHNR7 |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Thôn Thạch Lãng, Xã Trường Văn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY DŨNG HẠNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thạch Lãng, Xã Trường Văn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84889901888 |
| 邮箱 | dh20211221@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 852352 | 智能卡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $32.6K |
| 越南 | 1 | $70 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $207.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $32.4K | 包覆橡胶绳、非织造标签 |
| ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | 1 | $230 | 其他塑料制品、印刷标签 |
| SUQIAN JINDENG CLOTHING CO LTD | 中国 | 1 | $84 | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | 2 | $204.2K | 女式纺织长裤 |
| Zhangjiagang Well Victory Textile Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 1 | $3.1K | 女式合成纤维裤、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-12-29 | 智能卡 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-29 | 印刷标签 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2025-12-29 | 包覆橡胶绳 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2025-01-07 | 亚麻布<85% | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-01-07 | 塑料衣着附件 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-07 | 智能卡 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $296 |
| 2025-01-07 | 未印刷标签 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-07 | 非织造标签 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 女式纺织长裤 | ZHANGJIAGANG WELL VICTORY TEXTILE IMPORT & EXPORT CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2025-03-18 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $68.7K |
| 2025-03-18 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $3.4K |
| 2025-03-18 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $26.8K |
| 2025-03-18 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $3.2K |
| 2025-03-17 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $26.8K |
| 2025-03-17 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $3.2K |
| 2025-03-17 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $68.7K |
| 2025-03-17 | 女式纺织长裤 | TURN ON PRODUCTS INC | 美国 | $3.4K |