Vu Phan Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Vũ PHAN

180
进口笔数
1
出口笔数
$660.0K
进口金额
$412
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-07-04
最近出口
107
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 10 笔出口 $412 · 1 笔2025-08进口 $57.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $38.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.3K · 10 笔出口 $412 · 1 笔2025-08进口 $57.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $52.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $22.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315918675
企查查编码QVNNJM6P1V
成立日期2019-09-24
联系地址108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VŨ PHAN
企业英文名称VU PHAN INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话089642222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
843149土方机械零件
850440静止变流器
8504311kVA以下变压器
850490变压器零件
853690其他电路开关装置
85332920W以上固定电阻器
853649高压继电器
854690非玻陶绝缘体
902610液体流量计

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$240.8K
意大利31$211.5K
德国25$95.6K
中国台湾15$61.9K
美国4$21.8K
日本7$10.6K
荷兰3$8.7K
法国2$2.8K
英国2$1.1K
匈牙利2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$412

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BRAR ELETTROMECCANICA S.P.A.意大利12$155.3K工业炉具零件、非绝缘铜电缆
Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国11$49.3K电器装置零件、静止变流器
SECOM S.r.l.意大利5$25.9K变压器零件、静止变流器
TAI EN ENTERPRISES CORP ORATION中国台湾4$23.3K其他离心泵、泵零件
AM Industrievertrieb GmbH德国5$12.6K阀门龙头、其他测量仪器
Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd.中国5$12.5K电气装置零件、可调转椅
Jiangxi Huawu Brake Co., Ltd.中国4$10.8K阀门零件、土方机械零件
Sailing Commercial (Tianjin) Co., Ltd.中国4$10.7K半导体器件零件、晶闸管及可控硅
Shanghai Janus Grab Co., Ltd.中国4$10.4K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Ningbo Qunhui Import & Export Co., Ltd.中国4$5.6K其他塑料包装制品、工业热交换器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingspan Insulated Panels (Thailand) Co., Ltd.泰国1$412其他钢铁结构体、涂层钢板

近期贸易明细

进口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝电解电容Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$404
2026-06-30电力控制板Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-30电磁装置Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$104
2026-06-30电力控制板Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$703
2026-06-30高压控制板Hiconics Eco-Energy Drive Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-30铝电解电容Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$580
2026-06-30铝电解电容Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$690
2026-06-30磁铁及零件Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$225
2026-06-30高压控制板Hiconics Eco-Energy Drive Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-30铝电解电容Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd.中国$860

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-04其他钢铁制品KINGSPAN INSULATED PANELS (THAILAND) CO LTD泰国$412

相关企业 · 同类产品

Vu Phan Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →