Vu Phan Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Vũ PHAN
180
进口笔数
1
出口笔数
$660.0K
进口金额
$412
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-07-04
最近出口
107
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315918675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJM6P1V |
| 成立日期 | 2019-09-24 |
| 联系地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VŨ PHAN |
| 企业英文名称 | VU PHAN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1520 - Sản xuất giày, dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 089642222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $240.8K |
| 意大利 | 31 | $211.5K |
| 德国 | 25 | $95.6K |
| 中国台湾 | 15 | $61.9K |
| 美国 | 4 | $21.8K |
| 日本 | 7 | $10.6K |
| 荷兰 | 3 | $8.7K |
| 法国 | 2 | $2.8K |
| 英国 | 2 | $1.1K |
| 匈牙利 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $412 |
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRAR ELETTROMECCANICA S.P.A. | 意大利 | 12 | $155.3K | 工业炉具零件、非绝缘铜电缆 |
| Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | 11 | $49.3K | 电器装置零件、静止变流器 |
| SECOM S.r.l. | 意大利 | 5 | $25.9K | 变压器零件、静止变流器 |
| TAI EN ENTERPRISES CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $23.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| AM Industrievertrieb GmbH | 德国 | 5 | $12.6K | 阀门龙头、其他测量仪器 |
| Ningbo Huamao International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.5K | 电气装置零件、可调转椅 |
| Jiangxi Huawu Brake Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.8K | 阀门零件、土方机械零件 |
| Sailing Commercial (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.7K | 半导体器件零件、晶闸管及可控硅 |
| Shanghai Janus Grab Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.4K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ningbo Qunhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.6K | 其他塑料包装制品、工业热交换器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingspan Insulated Panels (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $412 | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝电解电容 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $404 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 电磁装置 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $104 |
| 2026-06-30 | 电力控制板 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $703 |
| 2026-06-30 | 高压控制板 | Hiconics Eco-Energy Drive Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 铝电解电容 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-06-30 | 铝电解电容 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $690 |
| 2026-06-30 | 磁铁及零件 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-06-30 | 高压控制板 | Hiconics Eco-Energy Drive Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 铝电解电容 | Xiamen Xunsheng Automation Co., Ltd. | 中国 | $860 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 其他钢铁制品 | KINGSPAN INSULATED PANELS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $412 |