HOANG VU IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Hoành Vũ
20
进口笔数
0
出口笔数
$113.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312581423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGW1JR5 |
| 成立日期 | 2013-12-10 |
| 联系地址 | 71 Đường An Điềm, Phường 10, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNH VŨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Đường An Điềm, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0933397137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $113.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 17 | $74.0K | 非螺纹钢销、轴承座 |
| LINYI LANTIAN GLOBAL TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $21.1K | 其他薄木板、未涂层钢线 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 加拿大 | 1 | $15.0K | 其他风扇、125W以下风扇 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $313 |
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-01-13 | 轴承座 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-01-13 | 轴承座 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-13 | 轴承座 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-01-13 | 轴承座 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-01-13 | 非螺纹钢销 | SHANDONG JIALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $414 |