Thanh Mai Pallet Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Pallet Thanh Mai
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$38.5K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312377717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MUHM4P |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | Số 72 Đường Bình Chiểu, Khu phố 3, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PALLET THANH MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đường số 9, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84941222249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $38.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $38.5K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 木托盘 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-12-17 | 其他热带胶合板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-17 | 其他纸制品 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-17 | 其他热带胶合板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $735 |
| 2025-12-17 | 其他热带胶合板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2025-12-10 | 木托盘 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-12-05 | 木托盘 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-11-24 | 其他热带胶合板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $459 |
| 2025-11-24 | 其他热带胶合板 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $457 |
| 2025-11-24 | 木托盘 | SATURN ENGINEERING SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |