LK Vina Fashion Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG LK VINA

86
进口笔数
63
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.01M
出口金额
2025-11-08
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $165.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $83.7K · 3 笔2023-10进口 $53.1K · 3 笔出口 $81.9K · 2 笔2023-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $91.2K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-02进口 $131.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-04进口 $57.0K · 4 笔出口 $121.9K · 4 笔2024-05进口 $32.8K · 3 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-06进口 $119.5K · 2 笔出口 $74.1K · 2 笔2024-07进口 $91.4K · 3 笔出口 $45.9K · 3 笔2024-08进口 $123.5K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-10进口 $45.0K · 7 笔出口 $72.6K · 2 笔2024-11进口 $35.6K · 4 笔出口 $49.7K · 2 笔2024-12进口 $157.0K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-02进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-04进口 $99.4K · 5 笔出口 $165.6K · 5 笔2025-05进口 $69.6K · 3 笔出口 $114.4K · 2 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $80.2K · 3 笔2025-07进口 $389 · 1 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $77.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-11进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.8K · 1 笔出口 $83.7K · 3 笔2023-10进口 $53.1K · 3 笔出口 $81.9K · 2 笔2023-11进口 $29.1K · 2 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $91.2K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $69.6K · 2 笔2024-02进口 $131.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 1 笔2024-04进口 $57.0K · 4 笔出口 $121.9K · 4 笔2024-05进口 $32.8K · 3 笔出口 $69.1K · 3 笔2024-06进口 $119.5K · 2 笔出口 $74.1K · 2 笔2024-07进口 $91.4K · 3 笔出口 $45.9K · 3 笔2024-08进口 $123.5K · 3 笔出口 $30.3K · 1 笔2024-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $55.1K · 1 笔2024-10进口 $45.0K · 7 笔出口 $72.6K · 2 笔2024-11进口 $35.6K · 4 笔出口 $49.7K · 2 笔2024-12进口 $157.0K · 4 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 2 笔2025-02进口 $101.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.6K · 2 笔出口 $48.1K · 1 笔2025-04进口 $99.4K · 5 笔出口 $165.6K · 5 笔2025-05进口 $69.6K · 3 笔出口 $114.4K · 2 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $80.2K · 3 笔2025-07进口 $389 · 1 笔出口 $66.1K · 1 笔2025-08进口 $21.2K · 2 笔出口 $77.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-11进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316773782
企查查编码QVNJCJ7SPC
成立日期2021-03-30
联系地址441 Tỉnh Lộ 8, Tổ 1 Ấp 5, Xã Phước Vĩnh An, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỜI TRANG LK VINA
企业英文名称LK VINA FASHION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址441 Tỉnh Lộ 8, Tổ 1 Ấp 5, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话+84915930061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
392310塑料包装箱
392620塑料衣着附件
540741尼龙聚酰胺织物
621710其他服装配件
960621塑料纽扣
580790非织造标签
960719其他拉链
960720拉链零件

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
621430合成纤维围巾
630790其他纺织制品
620343男式化纤裤
620349男式纺织裤
610343男式合成纤维裤
640690鞋靴零件
482110印刷标签
580790非织造标签
610910棉针织T恤及背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国52$1.08M
韩国32$605.6K
越南2$77.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国58$1.93M
越南4$57.9K
波兰1$22.3K
美国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountist Co., Ltd.中国52$1.04M染色合成针织布、其他拉链
Mountist Co., Ltd.韩国29$703.5K染色合成针织布、印刷标签
Michelle Apparel Co., Ltd.韩国4$8.5K塑料衣着附件、印刷标签
Mountist Co., Ltd.越南2$5.5K合成纤维缝纫线、尼龙聚酰胺织物
Michelle Apparel Co., Ltd.中国1$3.0K厚重羊毛织物、涤棉斜纹布

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountist Co., Ltd.韩国51$1.88M非棉针织背心、合成纤维围巾
Jooyon F&C Co., Ltd.越南1$39.4K印刷标签、合成纤维缝纫线
Look F & G韩国2$26.6K男式合成夹克、男式合成纤维裤
Artur Ivanovych Moroz波兰1$22.3K滑雪服
Michelle Apparel Co., Ltd.越南1$9.4K塑料衣着附件、印刷标签
Mountist Co., Ltd.越南1$9.1K染色棉针织布、染色合成针织布
CNJ Trading Co., Ltd.越南2$7.6K印刷标签、男式化纤裤
Han Sung韩国1$6.0K非棉针织背心、化纤男衬衫
Golden Tech韩国1$6.0K女式化纤裙、棉针织裙
Michelle Apparel Co., Ltd.韩国1$3.7K男式毛呢大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-08染色棉针织布Mountist Co., Ltd.越南$338
2025-11-08染色棉针织布Mountist Co., Ltd.越南$4.9K
2025-11-08非织造标签MOUNTIST CO LTD越南$368
2025-11-08非织造标签MOUNTIST CO LTD越南$19
2025-11-08非织造标签MOUNTIST CO LTD越南$46
2025-11-08染色合成针织布Mountist Co., Ltd.越南$20.7K
2025-11-08印刷标签Mountist Co., Ltd.越南$720
2025-11-08合成纤维缝纫线MOUNTIST CO LTD越南$141
2025-11-08染色合成针织布Mountist Co., Ltd.越南$7.4K
2025-11-08染色棉针织布Mountist Co., Ltd.越南$4.6K

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02合成纤维缝纫线JOOYON F & C CO LTD越南$141
2025-12-02印刷标签JOOYON F & C CO LTD越南$720
2025-12-02染色棉针织布JOOYON F & C CO LTD越南$4.9K
2025-12-02非织造标签JOOYON F & C CO LTD越南$368
2025-12-02染色棉针织布JOOYON F & C CO LTD越南$338
2025-12-02非织造标签JOOYON F & C CO LTD越南$19
2025-12-02染色合成针织布JOOYON F & C CO LTD越南$7.4K
2025-12-02染色合成针织布JOOYON F & C CO LTD越南$20.7K
2025-12-02染色棉针织布JOOYON F & C CO LTD越南$4.6K
2025-12-02其他服装配件JOOYON F & C CO LTD越南$192

相关企业 · 同类产品

LK Vina Fashion Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →