UMECO Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UMECO VIệT NAM
13
进口笔数
157
出口笔数
$23.9K
进口金额
$508.4K
出口金额
2025-10-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402159791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9432KS |
| 成立日期 | 2022-08-01 |
| 联系地址 | 28 Nguyễn Nhàn, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UMECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UMECO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28 Nguyễn Nhàn, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84944279168 |
| 邮箱 | thinh.umecovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741220 | 铜合金管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $13.6K |
| 中国 | 5 | $6.0K |
| 新加坡 | 2 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $508.1K |
| 中国 | 1 | $291 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Boerane Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.8K | 其他螺纹紧固件、发动机零件 |
| Burlingham International Inc. | 美国 | 3 | $5.0K | 其他塑料制品、手工工具及夹具 |
| RJS Corp. Corporation | 美国 | 1 | $5.0K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Sensorex Corp. | 美国 | 1 | $3.4K | 分析仪器、切片机零件 |
| SIBRE BRAKES (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $3.3K | 钢铁弹簧、液压直线马达 |
| Universal Filtration Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国香港 | 1 | $200 | 其他螺纹紧固件 |
| Erwin Halder KG | 德国 | 1 | $196 | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $242.6K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $228.5K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $26.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Premo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.0K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 电动机及零件 | SIBRE BRAKES (S.E.A.) PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |
| 2025-10-16 | 流量压力检测零件 | Sensorex Corp. | 美国 | $3.4K |
| 2025-06-26 | 气动直线发动机 | RJS CORP ORATION | 美国 | $5.0K |
| 2025-06-10 | 其他螺纹紧固件 | SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-06-10 | 其他螺纹紧固件 | SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-06-10 | 其他螺纹紧固件 | SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-06-10 | 其他螺纹紧固件 | SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-06-10 | 其他螺纹紧固件 | SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-06-10 | 其他螺纹紧固件 | SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-06-10 | 其他螺纹紧固件 | SHEN ZHEN BOERANE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $142 |
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 轴承座 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $521 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2026-04-17 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $41 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-17 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $175 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-16 | 非泡沫橡胶密封件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $175 |