Bao Phat Agriculture Trade Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI NôNG LâM SảN BảO PHáT
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-11
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300814464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVETVR9F |
| 成立日期 | 2023-05-05 |
| 联系地址 | Khu 6 A, Thị Trấn Phố Ràng, Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NÔNG LÂM SẢN BẢO PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO PHAT AGRICULTURE AND FORESTRY TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tổng Vương, Xã Phúc Khánh, Lào Cai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84396710327 |
| 邮箱 | baophat248@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $672.7K |
| 美国 | 10 | $344.8K |
| 泰国 | 3 | $190.1K |
| 马来西亚 | 2 | $141.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santosh Enterprises | 印度 | 15 | $487.5K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | 9 | $308.4K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Unicabinet Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $190.1K | 6毫米以上桦木、薄硬木胶合板 |
| NK PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $118.6K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Decorative Panels & Doors Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $86.4K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Paras Plywoods | 印度 | 1 | $50.3K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Regency Wood Panel Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $48.5K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Highwise International Development Corp., Ltd. | 美国 | 1 | $36.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| NTL Global Development Inc. | 马来西亚 | 1 | $23.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-11 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $23.5K |
| 2026-03-25 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $9.6K |
| 2026-03-25 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $20.3K |
| 2026-03-25 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $37.0K |
| 2026-03-25 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $7.1K |
| 2026-02-12 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $18.9K |
| 2026-02-12 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $17.0K |
| 2026-01-20 | 薄硬木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $31.8K |
| 2026-01-06 | 热带木胶合板 | NTL GLOBAL DEVELOPMENT INC | 美国 | $38.9K |