Vina Ogawa Aluminium Recycling Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 含铝残渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tái Chế Nhôm Vina Ogawa

30
进口笔数
16
出口笔数
$280.9K
进口金额
$214.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $85.8K · 6 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $912 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $41.9K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $85.8K · 6 笔2026-04进口 $8.7K · 1 笔出口 $11.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3502294398
企查查编码QVNHS1MY55
成立日期2015-12-01
联系地址Đường số NB4, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÁI CHẾ NHÔM VINA OGAWA
企业英文名称VINA OGAWA ALUMINIUM RECYCLING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围(Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842543932955
邮箱giang.thuc.phuong@joavoa.onmicrosoft.com
传真+842543932955
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本392.6698亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
262040含铝残渣
482010纸质文具
490199其他印刷品
490290低频期刊
760200铝废料
847480矿物燃料成型机
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
960910带套铅笔蜡笔

出口

HS 编码产品
281820氧化铝
760200铝废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$159.3K
越南28$121.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本8$99.3K
越南2$39.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Mitsui Finance & Leasing Co., Ltd.德国1$159.3K磁共振成像仪、X射线设备
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南27$114.0K铝合金型材、铝合金型材
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南1$7.6K泵及压缩机零件、塑料包装箱
Ogawa Aluminum Industries Co., Ltd.日本1$83纸质文具、其他印刷品

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd.日本8$99.3K氧化铝、人造纺织袋
CHUNGJIN RETEC N OGAWA CO., LTD2$46.0K氧化铝
Hojin Industrial Co., Ltd.4$30.4K氧化铝
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南1$22.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd.越南1$16.9K氧化铝

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.5K
2026-04-23含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.5K
2026-04-23含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.8K
2026-04-23含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.8K
2026-03-11含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.7K
2026-03-11含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.4K
2026-01-13含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$889
2026-01-13含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$1.2K
2025-12-23含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.3K
2025-12-23含铝残渣CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM越南$2.9K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02氧化铝HOJIN INDUSTRIAL CO LTD$11.2K
2026-03-27氧化铝Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd.日本$11.1K
2026-03-19氧化铝CHUNGJIN RETEC N OGAWA CO., LTD$17.7K
2026-03-18氧化铝CHUNGJIN RETEC N OGAWA CO., LTD$28.3K
2026-03-11氧化铝Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd.日本$11.4K
2026-03-03氧化铝HOJIN INDUSTRIAL CO LTD$6.3K
2026-03-02氧化铝Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd.日本$11.1K
2026-02-11氧化铝Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd.日本$11.4K
2026-01-30氧化铝Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd.日本$6.8K
2026-01-30氧化铝HOJIN INDUSTRIAL CO LTD$6.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vina Ogawa Aluminium Recycling Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →