Vina Ogawa Aluminium Recycling Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 含铝残渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tái Chế Nhôm Vina Ogawa
- 邮箱2
30
进口笔数
16
出口笔数
$280.9K
进口金额
$214.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-02
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502294398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS1MY55 |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Đường số NB4, Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Tiến Hùng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÁI CHẾ NHÔM VINA OGAWA |
| 企业英文名称 | VINA OGAWA ALUMINIUM RECYCLING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành) Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV ban hành kèm theo Luật đầu tư 2014 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842543932955 |
| 邮箱 | giang.thuc.phuong@joavoa.onmicrosoft.com |
| 传真 | +842543932955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 392.6698亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262040 | 含铝残渣 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 760200 | 铝废料 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281820 | 氧化铝 |
| 760200 | 铝废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $159.3K |
| 越南 | 28 | $121.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $99.3K |
| 越南 | 2 | $39.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Mitsui Finance & Leasing Co., Ltd. | 德国 | 1 | $159.3K | 磁共振成像仪、X射线设备 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $114.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 泵及压缩机零件、塑料包装箱 |
| Ogawa Aluminum Industries Co., Ltd. | 日本 | 1 | $83 | 纸质文具、其他印刷品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd. | 日本 | 8 | $99.3K | 氧化铝、人造纺织袋 |
| CHUNGJIN RETEC N OGAWA CO., LTD | 2 | $46.0K | 氧化铝 | |
| Hojin Industrial Co., Ltd. | 4 | $30.4K | 氧化铝 | |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.9K | 氧化铝 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-11 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-13 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $889 |
| 2026-01-13 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-23 | 含铝残渣 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.9K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 氧化铝 | HOJIN INDUSTRIAL CO LTD | — | $11.2K |
| 2026-03-27 | 氧化铝 | Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-03-19 | 氧化铝 | CHUNGJIN RETEC N OGAWA CO., LTD | — | $17.7K |
| 2026-03-18 | 氧化铝 | CHUNGJIN RETEC N OGAWA CO., LTD | — | $28.3K |
| 2026-03-11 | 氧化铝 | Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-03-03 | 氧化铝 | HOJIN INDUSTRIAL CO LTD | — | $6.3K |
| 2026-03-02 | 氧化铝 | Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-02-11 | 氧化铝 | Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd. | 日本 | $11.4K |
| 2026-01-30 | 氧化铝 | Ogawa Aluminium Industries Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-01-30 | 氧化铝 | HOJIN INDUSTRIAL CO LTD | — | $6.3K |