Tuan Linh Hydraulic Tube Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG ốNG THUỷ LựC TUấN LINH
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110143642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS790T9 |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 42, ngách 120, ngõ 99 Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG ỐNG THUỶ LỰC TUẤN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 42, ngách 120, ngõ 99 Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0973469732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $2.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sanye Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $731.3K | 金属增强橡胶管、其他塑料制品 |
| Hebei Dayi Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $394.5K | 金属增强橡胶管、硫化橡胶管 |
| HK Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 12 | $256.8K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Foshan Jiaqi Hydraulic Transmission Co., Ltd. | 中国 | 6 | $251.5K | 其他钢铁管件、螺纹钢制管件 |
| Guangdong Songwo Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $185.6K | 土方机械零件、车辆散热器 |
| FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | 1 | $128.4K | 其他塑料制品、不锈钢管件 |
| Henan Xiuyuan Hydraulic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.5K | 金属增强橡胶管、增强橡胶软管 |
| Wuxi Samway Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.8K | 其他金属加工机床、其他橡塑机械 |
| Foshan Jiaxinqi Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.5K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $905 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $402 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $892 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管配件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $901 |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $257 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $520 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管配件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 螺纹钢制管件 | FOSHAN JIAYING HYDRAULIC MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $1.9K |