THIEN VINH PHAT CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thiên Vĩnh Phát
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$69.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602462159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM4564W |
| 成立日期 | 2011-02-25 |
| 联系地址 | 141/9/10, KP 2, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIÊN VĨNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN VINH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 141/9/10, tổ 10B, khu phố 2, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84937714777 |
| 邮箱 | thienvinhphat999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 910610 | 计时装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $69.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | 23 | $54.7K | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| CONG TY TNHH FICT VIET NAM | 越南 | 2 | $11.0K | 烧碱溶液、硫酸 |
| WANHE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $2.4K | 塑料包装箱、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | 1 | $976 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 计时装置 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-04-09 | 贱金属帽架 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-09 | 其他塑料管材 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-09 | 存储单元 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 同轴电缆 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-08 | 绝缘电线 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-08 | 其他电气开关 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-08 | 静止变流器 | FICT VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |