Chau Hoa Phat Construction Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Châu Hoa Phát
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$17.6K
出口金额
—
最近进口
2024-05-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603375011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF5DVVP |
| 成立日期 | 2016-05-05 |
| 联系地址 | Số 67, tổ 25, ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Châu Hoa Phát |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67, tổ 25, ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0949460067 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 940511 | LED灯具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $17.4K |
| 日本 | 1 | $204 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $17.4K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 日本 | 1 | $204 | 其他锯片、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 其他机器刀具 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-05-31 | 铝板/片/带 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-05-31 | 棉手套 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-05-31 | 自粘塑料卷 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-05-30 | 其他粘合剂≤1kg | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $447 |
| 2024-05-30 | 聚合物基油漆 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2023-07-26 | 其他胶粘剂 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $959 |
| 2023-07-26 | 普通石膏制品 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $256 |
| 2023-07-26 | 水性聚合物涂料 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $94 |
| 2023-07-26 | 其他手工工具 | CHEMTROVINA CO LTD | 越南 | $8 |