Thanh Nghia Service General & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 137 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Thành Nghĩa
0
进口笔数
137
出口笔数
$0
进口金额
$754.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107512988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW8CMQQ2 |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số 17, phố Đoàn Trần Nghiệp, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP THÀNH NGHĨA |
| 企业英文名称 | THANH NGHIA SERVICE GENERAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, phố Đoàn Trần Nghiệp, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437666255 |
| 邮箱 | thanhnghiast@fpt.vn |
| 传真 | +842437666256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 137 | $754.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 48 | $438.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 89 | $316.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $207 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $458 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $517 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $313 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $998 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $659 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $72 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $723 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $786 |
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | VS INDUSTRY VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $2.3K |