B.E.C.K.A Biological Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Công Nghệ Sinh Học B.E.C.K.A
35
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303058785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2B6JHR |
| 成立日期 | 2003-08-20 |
| 联系地址 | 2/181 ấp Tân Lập, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC B.E.C.K.A |
| 企业英文名称 | B.E.C.K.A BIOLOGICAL INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/181 ấp Tân Lập, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84862515542 |
| 邮箱 | admin@becka.vn |
| 官网 | www.becka.vn |
| 传真 | 02862515540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 34 | $1.74M |
| 中国 | 1 | $17.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growco Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 33 | $1.74M | 动植物肥料 |
| Nanjing Hengchang Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 零售除草剂、其他杂环化合物 |
| Terra Firma (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1 | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $78.6K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $78.6K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $45.1K |
| 2026-02-25 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $45.8K |
| 2025-12-17 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $35.9K |
| 2025-11-05 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $44.5K |
| 2025-11-05 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $44.1K |
| 2025-07-29 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $9.2K |
| 2025-07-29 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $54.7K |
| 2025-07-15 | 动植物肥料 | GROWCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $54.2K |