Vietnam Harvest Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HARVEST GARMENT VIệT NAM

142
进口笔数
188
出口笔数
$3.59M
进口金额
$7.19M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
7
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $355.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.2K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-09进口 $150.9K · 5 笔出口 $68.5K · 4 笔2023-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $175.7K · 3 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $205.3K · 5 笔2023-12进口 $46.7K · 1 笔出口 $238.6K · 5 笔2024-01进口 $126.4K · 7 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-02进口 $38.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $92.7K · 3 笔出口 $185.2K · 7 笔2024-04进口 $134.2K · 4 笔出口 $219.6K · 6 笔2024-05进口 $120.6K · 4 笔出口 $230.7K · 5 笔2024-06进口 $136.6K · 3 笔出口 $133.1K · 5 笔2024-07进口 $139.5K · 3 笔出口 $146.8K · 2 笔2024-08进口 $75.6K · 2 笔出口 $189.8K · 4 笔2024-09进口 $91.8K · 3 笔出口 $209.5K · 4 笔2024-10进口 $123.4K · 4 笔出口 $274.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-12进口 $104.9K · 5 笔出口 $262.4K · 7 笔2025-01进口 $168.1K · 10 笔出口 $343.0K · 5 笔2025-02进口 $64.5K · 6 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-03进口 $169.6K · 6 笔出口 $214.3K · 9 笔2025-04进口 $86.3K · 3 笔出口 $308.3K · 4 笔2025-05进口 $156.6K · 5 笔出口 $195.5K · 10 笔2025-06进口 $33.3K · 4 笔出口 $265.3K · 11 笔2025-07进口 $117.1K · 3 笔出口 $197.2K · 6 笔2025-08进口 $73.2K · 4 笔出口 $146.7K · 4 笔2025-09进口 $173.1K · 7 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $155.5K · 4 笔2025-11进口 $109.9K · 5 笔出口 $273.9K · 4 笔2025-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $128.5K · 2 笔2026-01进口 $83.5K · 4 笔出口 $230.3K · 6 笔2026-02进口 $161.9K · 4 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 8 笔2026-04进口 $129.5K · 3 笔出口 $355.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.2K · 2 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-09进口 $150.9K · 5 笔出口 $68.5K · 4 笔2023-10进口 $3.0K · 2 笔出口 $175.7K · 3 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $205.3K · 5 笔2023-12进口 $46.7K · 1 笔出口 $238.6K · 5 笔2024-01进口 $126.4K · 7 笔出口 $77.7K · 2 笔2024-02进口 $38.8K · 3 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-03进口 $92.7K · 3 笔出口 $185.2K · 7 笔2024-04进口 $134.2K · 4 笔出口 $219.6K · 6 笔2024-05进口 $120.6K · 4 笔出口 $230.7K · 5 笔2024-06进口 $136.6K · 3 笔出口 $133.1K · 5 笔2024-07进口 $139.5K · 3 笔出口 $146.8K · 2 笔2024-08进口 $75.6K · 2 笔出口 $189.8K · 4 笔2024-09进口 $91.8K · 3 笔出口 $209.5K · 4 笔2024-10进口 $123.4K · 4 笔出口 $274.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.9K · 2 笔2024-12进口 $104.9K · 5 笔出口 $262.4K · 7 笔2025-01进口 $168.1K · 10 笔出口 $343.0K · 5 笔2025-02进口 $64.5K · 6 笔出口 $79.7K · 4 笔2025-03进口 $169.6K · 6 笔出口 $214.3K · 9 笔2025-04进口 $86.3K · 3 笔出口 $308.3K · 4 笔2025-05进口 $156.6K · 5 笔出口 $195.5K · 10 笔2025-06进口 $33.3K · 4 笔出口 $265.3K · 11 笔2025-07进口 $117.1K · 3 笔出口 $197.2K · 6 笔2025-08进口 $73.2K · 4 笔出口 $146.7K · 4 笔2025-09进口 $173.1K · 7 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-10进口 $28.5K · 2 笔出口 $155.5K · 4 笔2025-11进口 $109.9K · 5 笔出口 $273.9K · 4 笔2025-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $128.5K · 2 笔2026-01进口 $83.5K · 4 笔出口 $230.3K · 6 笔2026-02进口 $161.9K · 4 笔出口 $35.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $221.5K · 8 笔2026-04进口 $129.5K · 3 笔出口 $355.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号3600666686
企查查编码QVN4M21FPK
成立日期2004-01-16
联系地址Lô 105/2, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HARVEST GARMENT VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HARVEST GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 105/2, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp AMATA) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02513936638
传真3936641
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38.52亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392111苯乙烯泡沫塑料板
560490橡塑浸渍纱线
960719其他拉链
580790非织造标签
482190未印刷标签
392329非乙烯塑料袋
401590硫化橡胶服装
392390其他塑料包装制品
590390塑料涂层织物
540269合成单丝纱线

出口

HS 编码产品
621050女式纺织服装
620463女式化纤裤
392620塑料衣着附件
621040男式非针织服装
620290其他纺织大衣
620343男式化纤裤
621020男式外衣
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国140$3.56M
越南3$24.7K
日本2$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本165$6.84M
越南5$183.9K
美国7$93.3K
中国11$73.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haoyu Import & Export Co., Ltd.中国134$3.53M苯乙烯泡沫塑料板、橡塑浸渍纱线
WILL-K CORP.中国4$20.8K聚酯纱线≥85%、聚酯短纤纱
Xiamen K-Will Garment Co., Ltd.越南2$18.0K苯乙烯泡沫塑料板、非乙烯塑料袋
Logos Corp.日本1$9.5K合成纤维帐篷、二氧化碳
Urvan Co., Ltd.日本1$8.5K未印刷标签、塑料涂层织物
Xiamen K. Will Garment Co., Ltd.越南1$3.6K硫化橡胶服装、未印刷标签
K-WILL GARMENT CO.,LTD中国1$50非泡沫塑料片

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nafco Co., Ltd.日本29$2.03M软垫木座椅、女式纺织服装
Teijin Frontier Co., Ltd.日本27$1.74M毛料套装、男式化纤裤
Makku Co., Ltd.日本13$894.9K女式纺织服装
Sohshin Co., Ltd.日本15$555.4K男式非针织服装、男式化纤裤
Logos Corp.日本20$547.2K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
NDA Co., Ltd.日本40$449.9K女式化纤裤、其他纺织大衣
Cover Work Co., Ltd.日本3$198.2K女式化纤裤、化纤女式大衣
Yamashu Co., Ltd.日本12$152.3K女式纺织服装、男式非针织服装
Xiamen Lingming Information Technology Co., Ltd.中国17$130.7K男式化纤裤、女式纺织服装
Maruiwa Sangyo Co., Ltd.日本2$115.7K女式纺织服装

近期贸易明细

进口(共 142)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24橡塑浸渍纱线XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$199
2026-04-24非织造标签XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$306
2026-04-24非织造标签XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$1.0K
2026-04-24橡塑浸渍纱线XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$3.1K
2026-04-24非织造标签XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$415
2026-04-24橡塑浸渍纱线XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$298
2026-04-24橡塑浸渍纱线XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$298
2026-04-24橡塑浸渍纱线XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$199
2026-04-24非织造标签XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$415
2026-04-24非织造标签XIAMEN HAOYU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国$167

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式非针织服装LOGOS CORP日本$5.5K
2026-04-28男式化纤裤Sohshin Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-28男式化纤裤Sohshin Co., Ltd.日本$6.9K
2026-04-28女式纺织服装Nafco Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-28女式纺织服装Nafco Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-28男式外衣Sohshin Co., Ltd.日本$16.6K
2026-04-28女式纺织服装Nafco Co., Ltd.日本$4.9K
2026-04-28女式纺织服装Nafco Co., Ltd.日本$21.2K
2026-04-28女式纺织服装Nafco Co., Ltd.日本$17.2K
2026-04-28男式外衣Sohshin Co., Ltd.日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Harvest Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →