Nhu An Duc Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,642 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT NHUậN ĐứC
72
进口笔数
2,642
出口笔数
$2.37M
进口金额
$9.65M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-31
最近出口
9
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300942703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR60D7N |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Lô CN2 -1.1, Khu công nghiệp Quế Võ 3, Khu Phố Guột, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NHUẬN ĐỨC |
| 企业英文名称 | NHUAN DUC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN2 -1.1, Khu công nghiệp Quế Võ 3, Khu Phố Guột, Phường Quế Võ, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84362476997 |
| 邮箱 | Thuuyenbn92@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.35M |
| 越南 | 1 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,601 | $9.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $916.5K | 非黑印刷油墨、其他多硫化物 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $466.9K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Shenzhen Leflows Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $299.3K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen Dahe Printing Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $235.7K | 非黑印刷油墨 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $142.2K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Shenzhen Topper Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $139.5K | 其他印刷机、单功能打印机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $137.7K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Leflows Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.8K | 非黑印刷油墨 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 383 | $1.51M | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Kim Khi Dong Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 152 | $1.36M | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 221 | $1.18M | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 112 | $652.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| G.TECH Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $565.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 130 | $551.6K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 109 | $443.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fancy Industry Co., Ltd. | 越南 | 121 | $223.7K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 156 | $212.9K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 89 | $116.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $348 |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $936 |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-17 | 非黑印刷油墨 | Shenzhen Xinjingrun Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-08 | 热轧合金钢 | Shenzhen Topper Printing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 2,642)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他钢铁制品 | NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-31 | 印刷机零件 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 非彩色摄影胶片 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 非黑印刷油墨 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 其他印刷机零件 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $690 |
| 2026-07-31 | 印刷版及石印石 | Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | $771 |