Chuang Yuen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUANG YUEN VIệT NAM
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$29.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317990130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EVJNH9 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | 41 Đường số 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUANG YUEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHUANG YUEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường số 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84909780997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $28.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| Giant Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.0K | 其他自行车零件、其他塑料制品 |
| Far Eastern Apparel (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2 | $7.7K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | — | $955 |
| 2026-03-21 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $906 |
| 2025-12-19 | 其他车辆 | GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-19 | 非办公金属家具 | GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $739 |
| 2025-12-19 | 其他车辆 | GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-12-19 | 止回阀 | GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $138 |
| 2025-12-19 | 非办公金属家具 | GIANT VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $285 |
| 2025-12-17 | 锅炉零件 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $138 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $739 |
| 2025-12-17 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM | 越南 | $285 |