Nilorn Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 422 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NILORN VIETNAM
7
进口笔数
422
出口笔数
$1.1K
进口金额
$595.0K
出口金额
2024-11-28
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318029956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN245QN29 |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Tầng G, 63A Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NILORN VIETNAM |
| 企业英文名称 | NILORN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65-67 đường B4, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 85223712218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 481710 | 纸信封 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 852352 | 智能卡 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 322 | $299.4K |
| 缅甸 | 20 | $143.4K |
| 越南 | 22 | $62.2K |
| 巴基斯坦 | 14 | $34.6K |
| 柬埔寨 | 9 | $26.3K |
| 孟加拉国 | 28 | $14.4K |
| 老挝 | 3 | $7.8K |
| 阿联酋 | 1 | $2.6K |
| 菲律宾 | 2 | $2.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naxis Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 6 | $1.1K | 智能卡、非织造标签 |
| dc7a02c9a1aeeb230eda13e53b1db9ea | 1 | $54 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.M.K. International Co., Ltd. | 缅甸 | 20 | $143.4K | 智能卡、机织标签 |
| Hirdaramani International Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 157 | $131.0K | 彩色牛仔布、染色棉针织布 |
| MAS Active Pvt. Ltd. | 印度 | 43 | $67.3K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.4K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Interloop Ltd. | 巴基斯坦 | 13 | $33.6K | 变形聚酯单丝纱、非织造标签 |
| MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 44 | $33.1K | 其他针织布、染色合成针织布 |
| Hirdaramani International Exports (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 19 | $28.6K | 彩色牛仔布、印刷标签 |
| MAS ACTIVE PVT LIMITED | 斯里兰卡 | 14 | $7.7K | 染色合成针织布、其他针织布 |
| HIRDARAMANI INT'L EXPORTS PVT LTD | 斯里兰卡 | 14 | $6.3K | 染色棉针织布、其他针织布 |
| AUS BANGLA JUTEX Ltd. | 孟加拉国 | 15 | $5.5K | 印刷标签、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-28 | 非织造标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $62 |
| 2024-11-28 | 非织造标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $143 |
| 2024-11-28 | 非织造标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $91 |
| 2024-11-28 | 非织造标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $225 |
| 2024-11-19 | 印刷标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $19 |
| 2024-11-19 | 印刷标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $2 |
| 2024-11-19 | 印刷标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $0 |
| 2024-11-19 | 印刷标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $149 |
| 2024-11-14 | 非织造标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $207 |
| 2024-11-13 | 印刷标签 | NAXIS VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $13 |
出口(共 422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $2.1K |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $271 |
| 2026-06-25 | 其他纸制品 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $188 |
| 2026-06-25 | 机织标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 印刷标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $644 |
| 2026-06-19 | 机织标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 机织标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $329 |
| 2026-06-16 | 印刷标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $28 |
| 2026-06-16 | 印刷标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $128 |
| 2026-06-16 | 非织造标签 | MAS ACTIVE PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $572 |