Dong Xanh XNK Investment Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XNK ĐồNG XANH

38
进口笔数
334
出口笔数
$277.4K
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-25
最近出口
12
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $61.4K · 4 笔2024-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $32.2K · 5 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 13 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $71.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 21 笔2025-07进口 $24.5K · 2 笔出口 $104.6K · 30 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $87.2K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 28 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $57.2K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 13 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $93.2K · 23 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $74.0K · 24 笔2026-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $49.1K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 22 笔2026-04进口 $42.4K · 3 笔出口 $144.6K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.3K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 3 笔出口 $61.4K · 4 笔2024-02进口 $21.6K · 2 笔出口 $9.1K · 3 笔2024-03进口 $13.0K · 3 笔出口 $32.2K · 5 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $63.8K · 5 笔2024-05进口 $6.5K · 3 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-06进口 $5.4K · 3 笔出口 $65.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.0K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 13 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $71.8K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 21 笔2025-07进口 $24.5K · 2 笔出口 $104.6K · 30 笔2025-08进口 $8.0K · 1 笔出口 $87.2K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 28 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $57.2K · 17 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 13 笔2025-12进口 $6.1K · 1 笔出口 $93.2K · 23 笔2026-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $74.0K · 24 笔2026-02进口 $12.3K · 1 笔出口 $49.1K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 22 笔2026-04进口 $42.4K · 3 笔出口 $144.6K · 19 笔

工商档案

企业注册号0316274102
企查查编码QVNCCF6M4D
成立日期2020-05-19
联系地址50/38/9 TL29, Khu Phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK ĐỒNG XANH
企业英文名称DONG XANH XNK INVESTMENT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50/38/9 TL29, Khu Phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0129 - Trồng cây lâu năm khác 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84908888264
邮箱info@tamanexxim.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
340249其他有机表面活性剂
680293花岗岩制品
680422陶瓷磨轮
681099其他水泥制品
846490其他矿物加工机床
210120茶提取物及制品
392620塑料衣着附件
731439焊接钢丝网
842790非自走式叉车

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
251612花岗岩块/板
680223简单切割花岗岩
680229其他切割石制品
081090其他鲜果
180200可可废料
680100天然石材铺路石
681011混凝土建筑砖块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$258.8K
印度3$17.9K
澳大利亚1$717

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾143$802.1K
中国39$480.4K
越南94$465.6K
德国19$29.2K
柬埔寨1$20.0K
日本16$15.9K
美国2$4.9K
密克罗尼西亚1$4.0K
澳大利亚1$2.1K
加拿大1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国6$76.6K糖果、其他食品制剂
Shiyan Green Chopsticks Food Co., Ltd.中国3$72.8K其他食品制剂、甜饼干
Shenzhen Peicify Technology Co., Ltd.中国6$27.8K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国3$25.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ace Enterprises印度3$17.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国9$16.3K加工大理石制品、其他钢铁制品
Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$16.1K石英、切割大理石
Shandong Manda Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$11.7K其他车辆零件、车辆制动零件
Guangzhou Liuming Trading Co., Ltd.中国1$6.0K复合纸板、其他纺织盥洗制品
Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd.中国2$3.5K600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾70$441.5K其他木炭、聚合木燃料
Xiamen Mengshang Import & Export Co., Ltd.越南46$300.8K花岗岩块/板、其他切割石制品
Xiamen Mengshang Import & Export Co., Ltd.中国19$144.3K花岗岩块/板、其他切割石制品
YONGJIE CO中国台湾12$69.1K其他木炭
Chuan Feng Metals Co., Ltd.越南11$53.2K其他木炭、钢铁丝制品
JHEN YAN ENTERPRISE CO LTD中国台湾9$49.1K其他木炭
YU TAI FONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾11$48.4K其他木炭、聚合木燃料
JI SHWUN CO中国台湾9$41.1K其他木炭
Shin Nichu Trading Co., Ltd.越南22$39.7K天然石材铺路石、加工大理石制品
CHU TSAN CO LTD中国台湾9$36.3K其他木炭

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他有机表面活性剂HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$7.1K
2026-04-13其他有机表面活性剂HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$7.1K
2026-04-13非自走式叉车JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.5K
2026-04-13非自走式叉车JINJIANG XILIN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.5K
2026-04-06其他矿物加工机床HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$6.6K
2026-04-06其他矿物加工机床HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$6.6K
2026-02-05其他矿物加工机床HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$12.3K
2026-01-14其他有机表面活性剂HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD中国$6.1K
2025-12-12其他有机表面活性剂GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD中国$6.1K
2025-10-07其他有机表面活性剂GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD中国$5.8K

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他木炭CHUAN FENG METALS CO LTD中国台湾$9.6K
2026-04-24花岗岩块/板XIAMEN MENGSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.3K
2026-04-24其他木炭YONGJIE CO中国台湾$9.6K
2026-04-24花岗岩块/板Shin-Nichu Trading Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-24花岗岩块/板XIAMEN MENGSHANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.8K
2026-04-24其他木炭HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾$9.6K
2026-04-23其他木炭JI SHWUN CO中国台湾$9.6K
2026-04-22其他木炭HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾$9.6K
2026-04-20其他木炭HUGE MOUNTAIN INDUSTRY CO LTD中国台湾$19.2K
2026-04-20其他木炭HONG CHI HARDWARE ENTERPRISE CO中国台湾$9.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Xanh XNK Investment Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →