Pham Gia Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 非在业
0
进口笔数
57
出口笔数
$0
进口金额
$128.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303514759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTVJC44G |
| 成立日期 | 2004-10-18 |
| 联系地址 | 87 Thích Quảng Đức, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Phạm Gia |
| 企业英文名称 | PHAM GIA TRADING CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 852869 | 其他投影仪 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 300650 | 急救包 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $128.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $55.3K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 18 | $42.9K | 其他电子IC、8471机器零件 |
| Pegavision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.2K | 非办公金属家具、其他实验室玻璃器皿 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Yuan Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
| Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $636 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 金属办公家具 | Fantasy Tech Co., Ltd. | 越南 | $636 |
| 2025-12-31 | 金属办公家具 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $306 |
| 2025-12-31 | 金属办公家具 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2025-12-31 | 金属办公家具 | Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2025-12-26 | 呼吸器具 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-26 | 机器刷子部件 | CHI CHAU PRINTED CIRCUIT BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-12-26 | 防水鞋 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-12-26 | 安全帽 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2025-12-26 | 毡呢无纺服装 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2025-12-26 | 其他眼镜 | Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |