Mechanical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí Kỹ THUậT
8
进口笔数
39
出口笔数
$78.0K
进口金额
$1.48M
出口金额
2025-02-21
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317241822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJG3Y0T |
| 成立日期 | 2022-04-12 |
| 联系地址 | 153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | MECHANICAL TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13C Đường Số 12, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật) - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư Việt Nam – Hàn Quốc. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư Việt Nam – Hàn Quốc. - Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của Nhà đầu tư nước ngoài theo quy định tại khoản 2 Điều 24 của Luật Đầu tư, khoản 4 Điều 65 của Nghị định 31/2021/NĐ-CP ngày 26 tháng 3 năm 2021, không xác nhận việc Bên bán/Bên chuyển nhượng đã góp đủ phần vốn bán/chuyển nhượng. - Đối với ngành nghề "Lắp đặt hệ thống điện, chi tiết: Dịch vụ mắc và lắp ráp điện", "Lắp đặt hệ thống xây dựng khác": Các hoạt động liên quan đến điện lực (nếu có) cần phải được thực hiện đúng theo các quy định của Luật Điện lực và các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật Điện lực để đảm bảo tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh khi thực hiện, không hoạt động tại trụ sở. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép hoạt động điện lực theo quy định tại Luật Điện lực, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ cơ quan có thẩm quyền để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép hoạt động điện lực theo đúng quy định. - Tổ chức kinh tế không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. - Đối với ngành nghề "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan, Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc; Dịch vụ tư vấn kỹ thuật" (CPC 8671; 8672): Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02836364651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854460 | 高压电线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 831110 | 包覆焊条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $70.1K |
| 韩国 | 1 | $4.7K |
| 日本 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aqua Casting Inc. | 中国 | 3 | $52.2K | 不可锻铸铁件、钢铁铸件 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Young Kwang Kng Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.7K | 塑料管件、不锈钢管件 |
| Huein Tech Corp. | 韩国 | 2 | $3.2K | 其他塑料制品、流量压力检测零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 38 | $1.48M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 流量压力检测零件 | HUEIN TECH CORP ORATION | 日本 | $2.1K |
| 2024-10-08 | 其他塑料制品 | HUEIN TECH CORP ORATION | 日本 | $414 |
| 2024-10-08 | 流量压力检测零件 | HUEIN TECH CORP ORATION | 日本 | $750 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $56 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $171 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $93 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $975 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $342 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $356 |
| 2024-07-22 | 不可锻铸铁件 | AQUA CASTING INC | 中国 | $442 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 矿物加工机零件 | KCC GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $703 |
| 2026-06-26 | 矿物加工机零件 | KCC GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $6.7K |
| 2026-06-26 | 矿物加工机零件 | KCC GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-06-26 | 矿物加工机零件 | KCC GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $4 |
| 2026-04-06 | 牵引式空压机 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $114 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $4 |
| 2026-04-06 | 铜合金管件 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $2 |
| 2026-04-06 | 阀门龙头 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $20 |