KALA VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KALA VIệT NAM

18
进口笔数
31
出口笔数
$82.5K
进口金额
$912.9K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2026-04-12
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $36.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $11.0K · 1 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 1 笔2025-01进口 $15.7K · 2 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.2K · 2 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $45.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0313211369
企查查编码QVNUDKB22B
成立日期2015-04-14
联系地址204 Nơ Trang Long, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KALA VIỆT NAM
企业英文名称KALA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址204 Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842862946510
邮箱sales@kalapress.vn
官网www.kalapress.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590700处理纺织物
481029涂布纸板
481039涂布牛皮纸板
681512其他矿物制品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
401693非泡沫橡胶密封件
481920非瓦楞折叠盒
844180其他造纸机械
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
481920非瓦楞折叠盒
420299其他纤维纸板容器
490199其他印刷品
490300儿童涂色书

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$80.9K
菲律宾1$982
日本1$192
中国台湾1$92
墨西哥1$90
韩国1$75
美国1$63
马来西亚1$23

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国29$867.0K
澳大利亚2$46.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRO STANDARD PAPER CO LTD中国4$43.8K涂布纸板、涂布牛皮纸板
SHENZHEN JINFENGSHENG FLOCKING PRODUCTS CO LTD中国3$16.9K人造纤维无纺布、处理纺织物
NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国1$5.4K橡塑模具、铝管
KUNSHAN CONNECT TRADING CO LTD中国1$4.8K其他矿物制品
SUZHOU HAXCORE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国1$4.8K非泡沫塑料片、其他矿物制品
WENZHOU FEIYUE AVIATION TECHNOLOGY CO LTD中国1$2.1K飞机零件、其他塑料制品
XT- SHENZHEN MERRILLCHIP ELECTRONICS CO., LTD.中国香港1$1.9K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
DONGGUAN K-POWER TECHNOLOGY CO., LTD.中国香港1$1.1K37.5瓦以下电机
GEERMAX TECH CO LTD中国1$828自动数据处理机处理部件、印刷电路
SINO-MEDIA (H.K) CO.LTD.中国1$715带接头绝缘电线、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DAHLINGER GMBH德国28$865.3K非瓦楞折叠盒、其他纤维纸板容器
GENCORP PTE LTD澳大利亚1$42.7K其他印刷品
FOUNTAIN BOOKSHOP澳大利亚1$3.3K男式合成夹克、男式合成纤维裤
CH DAHLINGER GMBH & CO KG德国1$1.6K其他纤维纸板容器

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19涂布牛皮纸板中国$8.3K
2026-03-19处理纺织物SHENZHEN JINFENGSHENG FLOCKING PRODUCTS CO LTD中国$1.5K
2026-03-19处理纺织物SHENZHEN JINFENGSHENG FLOCKING PRODUCTS CO LTD中国$2.3K
2025-10-03其他矿物制品SUZHOU HAXCORE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2025-07-30其他矿物制品KUNSHAN CONNECT TRADING CO LTD中国$4.8K
2025-06-25处理纺织物SHENZHEN JINFENGSHENG FLOCKING PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2025-06-25涂布牛皮纸板PRO STANDARD PAPER CO LTD中国$5.7K
2025-06-25处理纺织物SHENZHEN JINFENGSHENG FLOCKING PRODUCTS CO LTD中国$1.1K
2025-01-13涂布牛皮纸板PRO STANDARD PAPER CO LTD中国$10.3K
2025-01-13处理纺织物NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.3K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$398
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$545
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$408
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$1.3K
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$277
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$554
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$4.2K
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$747
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$1.0K
2026-04-12其他纤维纸板容器DAHLINGER GMBH德国$206

相关企业 · 同类产品

KALA VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →