Four Stripes Only Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Bốn Dòng Kẻ
4
进口笔数
11
出口笔数
$19.7K
进口金额
$132.0K
出口金额
2023-11-13
最近进口
2025-01-02
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312279653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT81U21U |
| 成立日期 | 2013-05-02 |
| 联系地址 | Số 16 Đường 15, Khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BỐN DÒNG KẺ |
| 企业英文名称 | FOUR STRIPES ONLY MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường 15, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02822532333 |
| 邮箱 | hr@fourstripes.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551599 | 其他化纤织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $12.4K |
| 中国 | 3 | $7.0K |
| 越南 | 1 | $389 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 11 | $132.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国香港 | 1 | $11.8K | 棉混纺机织布、合成机织布 |
| Bon Dong Ke Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 棉混纺机织布、合成机织布 |
| Bon Dong Ke Co., Ltd. | 越南 | 1 | $995 | 泡沫橡胶板、橡塑浸渍纱线 |
| Sidelife Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $794 | 非棉针织背心、男式纺织裤 |
| Mr. Simple | 澳大利亚 | 1 | $389 | 棉针织裤、其他纺织大衣 |
| Shaoxing Leilei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 尼龙聚酰胺织物、染色聚酯布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidelife Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $114.6K | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| IL Art Pty Ltd | 南非 | 2 | $14.7K | 纤维纸板手提包、男式合成纤维裤 |
| IL ART Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 针织头饰 |
| Stone & Wood | 澳大利亚 | 1 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
| Three Blue Ducks | 澳大利亚 | 1 | $388 | 男式非针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 泡沫橡胶板 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国香港 | $20 |
| 2023-11-13 | 其他人造窄幅布 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国香港 | $544 |
| 2023-11-13 | 橡塑浸渍纱线 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国 | $149 |
| 2023-11-13 | 其他人造窄幅布 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国香港 | $47 |
| 2023-11-13 | 泡沫橡胶板 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国 | $235 |
| 2023-10-16 | 合成机织布 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国 | $65 |
| 2023-10-16 | 合成机织布 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国 | $113 |
| 2023-10-16 | 棉混纺机织布 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国香港 | $760 |
| 2023-10-16 | 合成机织布 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国香港 | $469 |
| 2023-10-16 | 合成机织布 | CONG CTY TNHH MOT THANH VIEN BON DONG KE | 中国香港 | $879 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 针织头饰 | STONE & WOOD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2024-12-12 | 男式非针织服装 | Three Blue Ducks | 澳大利亚 | $388 |
| 2023-07-29 | 其他纺织衬衫 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2023-07-29 | 其他纺织衬衫 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2023-07-29 | 男式纺织裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
| 2023-07-10 | 棉针织T恤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $612 |
| 2023-07-10 | 棉针织裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2023-07-10 | 棉针织裤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $864 |
| 2023-07-10 | 棉针织T恤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $460 |
| 2023-07-10 | 棉针织T恤 | SIDELIFE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |