BAC VIET TRANSPORT & TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Bắc Việt
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$17.1K
出口金额
—
最近进口
2023-09-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201649926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E0KJJX |
| 成立日期 | 2015-10-01 |
| 联系地址 | Số 112 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET TRANSPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 112 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1910 - Sản xuất than cốc 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02258830282 |
| 邮箱 | Tuyen.lavitrans@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 851771 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $17.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 5 | $17.1K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $118 |
| 2023-09-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-25 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-09-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $37 |
| 2023-09-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $34 |
| 2023-09-25 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $797 |
| 2023-09-25 | 绝缘电线 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $968 |
| 2023-09-25 | 绝缘电线 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $388 |
| 2023-07-06 | 其他塑料制品 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $170 |
| 2023-07-06 | 通信设备零件 | SHENZHEN JINGXIN INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $672 |