Hoang Hoa Lo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG HOA Lỷ
2
进口笔数
0
出口笔数
$8.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300941964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2EC2A1 |
| 成立日期 | 2016-07-04 |
| 联系地址 | (NR ông Vũ Văn Chương) khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Kỵ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG HOA LỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR ông Vũ Văn Chương) khu phố Thanh Bình, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối |
| 电话 | +84913259864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846596 | 木工机床 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huizhan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-12-26 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $185 |
| 2024-12-26 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-12-26 | 其他气泵 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-12-26 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-12-26 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-12-26 | 木材锯床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-12-26 | 木材锯床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2024-12-26 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-12-26 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $155 |