Kim Ngoc Import Export Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHáT TRIểN XUấT NHậP KHẩU KIM NGọC
25
进口笔数
0
出口笔数
$23.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-21
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316460081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC43M3MU |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 23/20A Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU KIM NGỌC |
| 企业英文名称 | KIM NGOC IMPORT EXPORT DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/20A Đường số 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84907078713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848110 | 减压阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $8.2K |
| 英国 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 6 | $3.3K |
| 瑞典 | 1 | $2.3K |
| 匈牙利 | 3 | $2.0K |
| 法国 | 2 | $969 |
| 中国 | 3 | $829 |
| 奥地利 | 1 | $807 |
| 意大利 | 1 | $208 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO HYTECH MACHINERY CO., LIMITED | 中国 | 7 | $6.7K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| CADMUS DISTRIBUTION GROUP LIMITED | 英国 | 1 | $5.3K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Nord Fluid S.p.A. | 意大利 | 4 | $2.6K | 液压气压阀门、旋转排量泵 |
| Halstrup-Walcher GmbH | 德国 | 2 | $2.5K | 压力测量仪、齿轮及变速器 |
| Geeve Hydraulics B.V. | 荷兰 | 1 | $2.3K | 螺纹钢制管件、不锈钢管配件 |
| Racorstore Co. | 美国 | 1 | $1.4K | 气体过滤机械、垫片套装 |
| SHENZHEN JUSON TECH CO., LTD | 中国 | 1 | $807 | 其他通信设备 |
| Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $792 | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Neumart Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $563 | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
| Keep Supply | 美国 | 1 | $468 | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Abex Hydraulics & Engineering Co., Ltd. | 美国 | $792 |
| 2026-06-18 | 阀门龙头 | Neumart Technology Pte. Ltd. | 意大利 | $208 |
| 2026-05-26 | 减压阀 | Neumart Technology Pte. Ltd. | 美国 | $288 |
| 2026-05-26 | 压力测量仪 | Racorstore Co. | 美国 | $1.4K |
| 2026-05-21 | 气动直线发动机 | Doubleya Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | NINGBO HYTECH MACHINERY CO., LIMITED | 德国 | $80 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | NINGBO HYTECH MACHINERY CO., LIMITED | 德国 | $263 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | NINGBO HYTECH MACHINERY CO., LIMITED | 德国 | $177 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | NINGBO HYTECH MACHINERY CO., LIMITED | 德国 | $177 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | NINGBO HYTECH MACHINERY CO., LIMITED | 德国 | $370 |