Shenying Environmental Protection Technology (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BảO Vệ MôI TRườNG SHENYING (VIệT NAM)

161
进口笔数
292
出口笔数
$1.58M
进口金额
$2.04M
出口金额
2026-05-30
最近进口
2026-05-13
最近出口
4
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.7K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 8 笔出口 $77.9K · 7 笔2023-11进口 $177.1K · 21 笔出口 $176.8K · 13 笔2023-12进口 $196.1K · 22 笔出口 $213.8K · 15 笔2024-01进口 $129.2K · 12 笔出口 $253.7K · 16 笔2024-02进口 $172.7K · 10 笔出口 $129.0K · 9 笔2024-03进口 $61.9K · 6 笔出口 $62.7K · 11 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $40.7K · 15 笔2024-05进口 $33.6K · 4 笔出口 $89.6K · 15 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $33.4K · 11 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $42.5K · 11 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $43.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 9 笔2024-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $98.4K · 10 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $48.7K · 8 笔2024-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $70.6K · 12 笔2025-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-07进口 $19.5K · 3 笔出口 $941 · 1 笔2025-08进口 $53.7K · 3 笔出口 $59.9K · 8 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.7K · 2 笔出口 $60.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-02进口 $770 · 1 笔出口 $26.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-05进口 $48.9K · 4 笔出口 $13.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 8 笔出口 $77.9K · 7 笔2023-11进口 $177.1K · 21 笔出口 $176.8K · 13 笔2023-12进口 $196.1K · 22 笔出口 $213.8K · 15 笔2024-01进口 $129.2K · 12 笔出口 $253.7K · 16 笔2024-02进口 $172.7K · 10 笔出口 $129.0K · 9 笔2024-03进口 $61.9K · 6 笔出口 $62.7K · 11 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $40.7K · 15 笔2024-05进口 $33.6K · 4 笔出口 $89.6K · 15 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $33.4K · 11 笔2024-07进口 $9.7K · 1 笔出口 $42.5K · 11 笔2024-08进口 $18.4K · 2 笔出口 $43.5K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 9 笔2024-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $98.4K · 10 笔2024-11进口 $6.5K · 1 笔出口 $48.7K · 8 笔2024-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $70.6K · 12 笔2025-01进口 $34.7K · 3 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-02进口 $20.6K · 1 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $17.9K · 5 笔2025-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $9.8K · 6 笔2025-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $23.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-07进口 $19.5K · 3 笔出口 $941 · 1 笔2025-08进口 $53.7K · 3 笔出口 $59.9K · 8 笔2025-09进口 $16.0K · 2 笔出口 $7.4K · 4 笔2025-10进口 $8.0K · 2 笔出口 $11.5K · 6 笔2025-11进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $41.7K · 2 笔出口 $60.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2026-02进口 $770 · 1 笔出口 $26.7K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2026-05进口 $48.9K · 4 笔出口 $13.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315776981
企查查编码QVNFF05U7C
成立日期2019-07-09
联系地址Số 18, Đường 27, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG SHENYING (VIỆT NAM)
企业英文名称SHENYING ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, Đường 27, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84898998578
邮箱cm@shewater.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本23.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
390690其他丙烯酸聚合物
282720氯化钙
382499其他化学制剂
170230葡萄糖浆
380894其他消毒剂
380892零售杀菌剂
340249其他有机表面活性剂
282612氟化铝
293020有机硫化合物

出口

HS 编码产品
390690其他丙烯酸聚合物
340290工业清洁制剂
282720氯化钙
382499其他化学制剂
252220熟石灰
380892零售杀菌剂
380894其他消毒剂
170230葡萄糖浆
340249其他有机表面活性剂
282732氯化铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$1.57M
越南1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南291$2.04M
中国1$6.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国157$1.53M工业清洁制剂、其他丙烯酸聚合物
Guangzhou Yue Xiangling Trading Co., Ltd.中国1$28.0K钢铁螺钉螺栓、阀门龙头
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南2$10.0K光伏电池、其他铝制品
Nanning Wanlian Yida Logistics Co., Ltd.中国1$4.2K其他硫酸盐

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南66$1.03M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南14$215.3K高纯硅、其他钢铁制品
Continental Textile Co., Ltd.越南33$206.1K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南25$180.9K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南19$85.9K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Louvre Textile Co., Ltd.越南21$55.0K其他塑料包装制品、塑料卷轴
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南28$38.6K其他化学制剂、电子用掺杂元素
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南13$20.7K技术分类天然橡胶、非轻质石油
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南15$15.2K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南10$13.2K木托盘、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30工业清洁制剂Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$545
2026-05-25其他化学制剂Guangzhou Yue Xiangling Trading Co., Ltd.中国$28.0K
2026-05-05其他丙烯酸聚合物Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$6.0K
2026-05-04有机硫化合物Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$14.4K
2026-02-03有机硫化合物Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$770
2025-12-23工业清洁制剂Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$40.6K
2025-12-08工业清洁制剂Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$703
2025-12-08工业清洁制剂Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$405
2025-11-24工业清洁制剂Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2025-11-24工业清洁制剂Shanghai Shenying Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-13其他丙烯酸聚合物Louvre Textile Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-13非纺织润滑剂Advance Tyre (Vietnam) Co., Ltd.越南$889
2026-05-13其他丙烯酸聚合物Louvre Textile Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-13其他丙烯酸聚合物Continental Textile Co., Ltd.越南$5.6K
2026-05-12非纺织润滑剂LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南$889
2026-05-06工业清洁制剂Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$168
2026-05-05其他丙烯酸聚合物Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-05其他丙烯酸聚合物Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$1.6K
2026-05-05工业清洁制剂Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南$168
2026-04-21其他丙烯酸聚合物Louvre Textile Co., Ltd.越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Shenying Environmental Protection Technology (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →