Net Works Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 簇绒人造地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lưới Công Trình
14
进口笔数
1
出口笔数
$69.1K
进口金额
$106.1K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-12-31
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309542696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPP75U0U |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | 286 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯỚI CÔNG TRÌNH |
| 企业英文名称 | NET WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 105-106, Tầng 2, Tòa Nhà Oakwood Building 330A-330B Đường Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02835533241 |
| 邮箱 | ketoanvien@luoicongtrinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 570321 | 簇绒尼龙地毯 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 843280 | 草坪压路机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $31.8K |
| 韩国 | 2 | $18.7K |
| 越南 | 7 | $17.6K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $106.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURAL ARTIFICIAL GRASS INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.6K | 其他高尔夫设备、硫化橡胶地板 |
| Creagolf Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.7K | 聚酯高强力织物、其他高尔夫设备 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.2K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| HO HON GOLF DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | 2 | $11.2K | 土壤机械零件、草坪压路机 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| Suntex Sports Turf (Kunshan) Corporation | 中国 | 1 | $1.1K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $106.1K | 非合成纤维绳网 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-04-21 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2025-09-04 | 土壤机械零件 | HO HON GOLF DEVELOPMENT CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2025-08-13 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2025-08-04 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $320 |
| 2025-08-04 | 簇绒人造地毯 | Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.1K |
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.7K |
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.7K |
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $7.9K |
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $16.4K |
| 2025-12-31 | 非合成纤维绳网 | Minefort Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.1K |