Hiep Hung Solution Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giải Pháp Hiệp Hưng
14
进口笔数
2
出口笔数
$40.9K
进口金额
$21.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-03-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313211048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTMSTR0 |
| 成立日期 | 2015-04-15 |
| 联系地址 | 60/32 Nguyễn Khuyến, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI PHÁP HIỆP HƯNG |
| 企业英文名称 | HIEP HUNG SOLUTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60/32 Nguyễn Khuyến, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842835893112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 7 | $26.4K |
| 德国 | 6 | $14.4K |
| 中国 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 1 | $14.3K |
| 科特迪瓦 | 1 | $7.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRO International GmbH | 德国 | 4 | $16.9K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
| PKP Prozessmesstechnik GmbH | 德国 | 6 | $14.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 2 | $6.8K | 液体流量计、分析仪器 |
| Miebo Tech Export GmbH | 德国 | 1 | $2.8K | 液体流量计、其他测量仪器 |
| Xi'an Gavin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $110 | 液体流量计、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients Ghana Ltd. | 加纳 | 1 | $14.3K | 黄麻包装袋、其他化学制剂 |
| Olam Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | 1 | $7.2K | 谷物加工机零件、收割机零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | MRO INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 液体气体测量仪 | MRO INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | PKP PROZESSMESSTECHNIK GMBH | 德国 | $224 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | PKP PROZESSMESSTECHNIK GMBH | 德国 | $224 |
| 2026-02-10 | 液体气体测量仪 | MRO INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $4.6K |
| 2025-11-26 | 液体气体测量仪 | MRO INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $3.3K |
| 2025-06-23 | 液体气体测量仪 | PKP PROZESSMESSTECHNIK GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2025-05-28 | 液体气体测量仪 | MRO INTERNATIONAL GMBH | 法国 | $3.2K |
| 2025-02-24 | 液体流量计 | PKP PROZESSMESSTECHNIK GMBH | 德国 | $2.8K |
| 2024-10-21 | 液体流量计 | PKP PROZESSMESSTECHNIK GMBH | 德国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 其他测量仪器 | OLAM IVOIRE S.A. | 科特迪瓦 | $7.2K |
| 2023-03-08 | 其他测量仪器 | OLAM FOOD INGREDIENTS GHANA LTD | 加纳 | $14.3K |