LONG PHAT MANUFACTURING & COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI Và SảN XUấT LONG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110031593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FDM254 |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 131 đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG PHAT MANUFACTURING AND COMMERCIAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 131 đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0977838936 |
| 邮箱 | Longphatmachine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | 2 | $6.6K | 功能机器零件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.6K |
| 2026-06-19 | 非农用喷雾器具 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $961 |
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $258 |
| 2026-05-19 | 非农用喷雾器具 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-05-19 | 喷雾机零件 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.3K |
| 2026-05-19 | 非农用喷雾器具 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $1.1K |
| 2026-05-19 | 喷雾机零件 | Focke & Meler Gluing Solutions S.A. | 西班牙 | $304 |