DKT Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 休眠活植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dkt
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.40M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105029415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN551WXMC |
| 成立日期 | 2011-01-05 |
| 联系地址 | Khu Chợ Hoa, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dkt |
| 企业英文名称 | DKT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Chợ Hoa, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84978016688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060110 | 休眠活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 45 | $2.07M |
| 智利 | 4 | $237.0K |
| 法国 | 4 | $91.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jan de Wit en Zonen B.V. | 荷兰 | 14 | $697.5K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| De Jong Lelies Holland B.V. | 荷兰 | 11 | $563.0K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Boots Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 9 | $420.7K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 智利 | 4 | $237.0K | 休眠活植物 |
| Van Zanten Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 5 | $145.9K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| C. Steenvoorden B.V. | 荷兰 | 3 | $135.3K | 休眠活植物、601100 |
| Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 荷兰 | 2 | $78.8K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van den Bos Flowerbulbs B.V. | 法国 | 1 | $69.7K | 休眠活植物 |
| PF Onings B.V. | 荷兰 | 1 | $31.6K | 休眠活植物、活植物及根茎 |
| Van Zanten Flowerbulbs B.V. | 法国 | 2 | $12.7K | 休眠活植物、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS B V | 智利 | $7.1K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS B V | 智利 | $2.1K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS BV | 智利 | $2.8K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS B V | 智利 | $15.4K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS BV | 智利 | $4.8K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS B V | 智利 | $23.7K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS B V | 智利 | $9.3K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS B V | 智利 | $10.1K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS BV | 智利 | $6.2K |
| 2025-11-27 | 休眠活植物 | VAN DEN BOS FLOWERBULBS B V | 智利 | $9.3K |