THAI AN TECHNICAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Thái An
10
进口笔数
3
出口笔数
$206.0K
进口金额
$4.4K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2025-03-31
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106009605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBPF16U |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Nhà 33, tổ 17, đường Khương Trung mới, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT THÁI AN |
| 企业英文名称 | THAI AN TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 33, tổ 17, đường Khương Trung mới, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tương ứng với mỗi ngành nghề trên, sẽ không bao gồm các ngành nghề bị loại trừ theo qui tại quyết định số 337/qđ-bkh, ngày 10/4/2007 của bộ kế hoạch và đầu tư và các ngành nghề cấm kinh doanh. doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề theo qui định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0977370050 |
| 邮箱 | Thaian.hoadon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 841891 | 制冷设备零件 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842290 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851439 | 其他电炉 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $206.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 2 | $79.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $78.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HENAN DAFANG HEAVY MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $27.7K | 桥式起重机、土方机械零件 |
| SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | 1 | $12.1K | 齿轮及变速器、传动轴及曲柄 |
| SHANGHAI ZHAORI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 齿轮及变速器、混合机 |
| HANGZHOU SUNTECH MACHINERY CO LTD | 中国 | 2 | $2.8K | 可互换金属模具、机床零件 |
| HUAIBEI AGILE CONTROL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $400 | 压力测量仪、液体流量计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | 3 | $4.4K | 其他钢平板轧材、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI ZHAORI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-08-13 | 传动部件 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-13 | 传动轴及曲柄 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-08-13 | 齿轮及变速器 | SHANGHAI NANGAOJING DOT GEAR SALES CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-23 | 电弧焊机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-04-23 | 其他金属成型机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-04-23 | 金属碳化物模具 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $930 |
| 2025-04-23 | 液压压力机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-04-23 | 金属碳化物模具 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-23 | 电弧焊机 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $276 |
| 2024-04-01 | 其他电炉 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-15 | 其他电炉 | CONG TY TNHH IKI CAST VIET NAM | 越南 | $2.1K |