Fine Asia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FINE ASIA
126
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316423996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5S7K73 |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Văn phòng số 02 Tầng 08 Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FINE ASIA |
| 企业英文名称 | FINE ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa Nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908953048 |
| 邮箱 | ni.le@fineasiachemical.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 291615 | 不饱和无环酸 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $2.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zouping Xingyu Plastic Additive Co., Ltd. | 中国 | 26 | $974.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、不饱和无环酸 |
| Shandong Ruifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 32 | $755.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Hubei Benxing New Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $586.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物 |
| Yunnan BMF Science & Technology Ltd. | 中国 | 9 | $219.3K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Tai'an City Blue Sky Auxiliaries Co., Ltd. | 中国 | 8 | $177.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他有机无机化合物 |
| Kunming BMF Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.2K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| Jiangsu Faer Wax Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $72.1K | 人造蜡、初级形态聚氯乙烯 |
| Qingdao Kingpoly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $53.7K | 人造蜡、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZOUPING XINGYU PLASTIC AID CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZOUPING XINGYU PLASTIC AID CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZOUPING XINGYU PLASTIC AID CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZOUPING XINGYU PLASTIC AID CO LTD | 中国 | $69.8K |
| 2026-04-13 | 人造蜡 | JIANGSU FAER WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-13 | 人造蜡 | JIANGSU FAER WAX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-11 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUBEI BENXING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-11 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUBEI BENXING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-03-16 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-16 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANDONG RUIFENG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $28.6K |