An Binh Investment Technology & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ Và XâY DựNG AN BìNH
12
进口笔数
1
出口笔数
$77.9K
进口金额
$6.2K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2024-10-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108344359 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK2168P |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Nhà 19 Liền kề 19 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH INVESTMENT TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $72.3K |
| 意大利 | 1 | $4.7K |
| 西班牙 | 1 | $849 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Baze Automation System | 中国 | 1 | $11.5K | 铝制结构体、金属门闭门器 |
| Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.7K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
| Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 涂布纸卷、电动摩托车 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Sesamo S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.7K | 金属门闭门器、硫化橡胶同步带 |
| Shenzhen Enster Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| PARK HELP SOLUTIONS S.L. | 西班牙 | 1 | $849 | 其他电路开关装置、同轴电缆 |
| Xiamen Chihai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $640 | 电力控制板、网球羽毛球拍 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $6.2K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 雷达设备 | SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2025-12-08 | 其他功能机器 | SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-08 | 光敏半导体二极管 | SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-12-08 | 其他功能机器 | SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $792 |
| 2025-12-08 | 计量计数器 | SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-12-08 | 功能机器零件 | SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-03 | 铝制结构体 | Baze Automation System | 中国 | $11.5K |
| 2025-10-03 | 单相交流电机 | Sesamo S.r.l. | 意大利 | $4.7K |
| 2025-06-17 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-06-17 | 非磁带视频设备 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 铁路配件及信号设备 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |