An Binh Investment Technology & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ Và XâY DựNG AN BìNH

12
进口笔数
1
出口笔数
$77.9K
进口金额
$6.2K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2024-10-08
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.8K · 1 笔出口 $6.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $640 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108344359
企查查编码QVNAK2168P
成立日期2018-07-02
联系地址Nhà 19 Liền kề 19 Hà Trì 1, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG AN BÌNH
企业英文名称AN BINH INVESTMENT TECHNOLOGY AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
902910计量计数器
847989其他功能机器
852610雷达设备
854149光敏半导体二极管
860800铁路配件及信号设备
903149其他光学测量仪
761010铝制结构体
847990功能机器零件
850140单相交流电机

出口

HS 编码产品
860800铁路配件及信号设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$72.3K
意大利1$4.7K
西班牙1$849

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAP Electronics Co., Ltd.中国1$26.3K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Baze Automation System中国1$11.5K铝制结构体、金属门闭门器
Shenzhen Wonsun Machinery & Electrical Technology Co., Ltd.中国2$9.7K铁路配件及信号设备、交通控制零件
Hangzhou Shunfengyuan Technology Co., Ltd.中国1$8.8K涂布纸卷、电动摩托车
Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd.中国1$6.4K其他塑料制品、其他娱乐用品
Sesamo S.r.l.意大利1$4.7K金属门闭门器、硫化橡胶同步带
Shenzhen Enster Electronics Co., Ltd.中国2$4.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$4.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
PARK HELP SOLUTIONS S.L.西班牙1$849其他电路开关装置、同轴电缆
Xiamen Chihai Technology Co., Ltd.中国1$640电力控制板、网球羽毛球拍

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝1$6.2K其他木家具、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-08雷达设备SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$760
2025-12-08其他功能机器SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2025-12-08光敏半导体二极管SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$130
2025-12-08其他功能机器SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$792
2025-12-08计量计数器SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2025-12-08功能机器零件SHENZHEN WONSUN MACHINERY & ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$14
2025-10-03铝制结构体Baze Automation System中国$11.5K
2025-10-03单相交流电机Sesamo S.r.l.意大利$4.7K
2025-06-17其他电视摄像机SAP ELECTRONICS CO LTD中国$10.9K
2025-06-17非磁带视频设备SAP ELECTRONICS CO LTD中国$8.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-08铁路配件及信号设备Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$6.2K

相关企业 · 同类产品

An Binh Investment Technology & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →