Asia Networks PEMs Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA NETWORKS PEMS
189
进口笔数
7
出口笔数
$3.10M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-05-30
最近出口
133
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314885473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHBYM6C |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | 153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIA NETWORKS PEMS |
| 企业英文名称 | ASIA NETWORKS PEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +842836364651 |
| 邮箱 | info.pems@asianetworks.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $2.31M |
| 越南 | 2 | $199.7K |
| 日本 | 12 | $167.9K |
| 中国 | 29 | $91.3K |
| 美国 | 9 | $83.5K |
| 德国 | 13 | $56.4K |
| 马来西亚 | 13 | $42.2K |
| 加拿大 | 2 | $29.2K |
| 印度 | 16 | $28.2K |
| 意大利 | 5 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.17M |
| 印度 | 1 | $550 |
贸易伙伴
上游供应商(共 133)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosan Enerbility Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.75M | 非风力发电机组、蒸汽锅炉冷凝器 |
| Showa Kikai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $68.4K | 钢铁螺钉螺栓、传动部件 |
| Minimax Fire Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $55.1K | 其他电气开关、5000千瓦以上燃气轮机 |
| PATTERSON PUMP COMPANY | 美国 | 3 | $33.4K | 泵零件、其他离心泵 |
| PES TECHNOLOGIES SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $29.8K | 机械密封件、阀门龙头 |
| SIEMENS ENERGY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $28.8K | 测量仪器、其他钢铁制品 |
| EXCELLIFT SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $22.2K | 升降机零件、非电动提升机 |
| Macawber Beekay Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $16.9K | 机械零件、阀门龙头 |
| Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 中国 | 3 | $4.6K | 第90章仪器零件、静止变流器 |
| Dongsuh Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.2K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.17M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Osna Electronics Private Ltd. | 印度 | 1 | $550 | 其他电气开关、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 静止变流器 | EXCELLIFT SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
| 2026-06-30 | 自动断路器 | EXCELLIFT SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | EXCELLIFT SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
| 2026-06-30 | 1000伏以下保险丝 | EXCELLIFT SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2026-06-26 | 钢铁链条零件 | Nemag B.V. | 荷兰 | $8.3K |
| 2026-06-26 | 土方机械零件 | Nemag B.V. | 荷兰 | $10.6K |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 中国 | $56 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 美国 | $806 |
| 2026-06-25 | 组合测量仪器 | Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 中国 | $226 |
| 2026-06-25 | 其他电气开关 | Yiwu Liangying E-Commerce Firm | 中国 | $81 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2025-04-02 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2025-04-02 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $22.7K |
| 2025-04-02 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $7.0K |
| 2025-04-02 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2025-04-02 | 静止变流器 | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $55.9K |
| 2025-04-02 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2025-04-02 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $26.7K |
| 2025-04-02 | 其他电子IC | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2025-04-02 | 电力控制板 | AES Mong Duong Power Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |