Asia Networks PEMs Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASIA NETWORKS PEMS

169
进口笔数
1
出口笔数
$2.85M
进口金额
$550
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-03-03
最近出口
129
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $922.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $353 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $922.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $268.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $89.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $66.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $353 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $922.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $268.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $33.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314885473
企查查编码QVNFHBYM6C
成立日期2018-02-08
联系地址153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASIA NETWORKS PEMS
企业英文名称ASIA NETWORKS PEMS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址153/18 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+842836364651
邮箱info.pems@asianetworks.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
731815钢铁螺钉螺栓
850440静止变流器
848490垫片套装
848410金属复合垫圈
902580组合测量仪器
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国76$2.30M
日本12$167.9K
中国28$89.6K
美国8$82.7K
德国13$56.4K
马来西亚3$37.4K
加拿大2$29.2K
意大利5$26.0K
印度15$21.6K
英国5$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$550

贸易伙伴

上游供应商(共 129)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doosan Enerbility Co., Ltd.韩国13$1.76M非风力发电机组、蒸汽锅炉冷凝器
Showa Kikai Shoji Co., Ltd.日本2$68.4K钢铁螺钉螺栓、传动部件
Minimax Fire Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡3$55.1K其他电气开关、电气信号装置
Patterson Pump Co.美国3$33.4K其他离心泵、泵零件
da28b48f22216404106734cea06380fc2$29.8K
Mitsubishi Power Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$19.0K电力控制板、其他钢铁制品
EXCELLIFT SDN BHD马来西亚2$17.4K升降机零件、印刷日历
Macawber Beekay Pvt. Ltd.印度3$9.5K机械零件、其他升降机械
Shijiazhuang Dekun Electronic Technology Co., Ltd.中国2$4.7K电力控制板、静止变流器
Dongsuh Industry Co., Ltd.韩国3$1.2K金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Osna Electronics Private Ltd.印度1$550其他电气开关、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$900
2026-04-15螺纹螺母DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$13.1K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$1.7K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$2.1K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$801
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$29.4K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$1.7K
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$801
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$900
2026-04-15钢铁螺钉螺栓DOOSAN ENERBILITY CO LTD韩国$2.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-03通信设备Osna Electronics Private Ltd.印度$550

相关企业 · 同类产品

Asia Networks PEMs Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →