HOANG KIM TRADE & TRANSPORT
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
10
进口笔数
0
出口笔数
$605.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201329242 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59U1VVG |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trà Khê (tại nhà bà Nguyễn Thị Hường), Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Vận Tải Hoàng Kim Sơn |
| 企业英文名称 | HOANG KIM SON TRANSPORT TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trà Khê (tại nhà bà Nguyễn Thị Hường), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $605.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | 5 | $313.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $129.6K | 其他食用蔬菜、其他香蕉 |
| AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $81.9K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | 2 | $80.3K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 冻去骨牛肉 | AL-DUA FOOD PROCESSING PRIVATE LTD | 印度 | $81.9K |
| 2023-02-10 | 冷冻牛杂 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $66.7K |
| 2023-02-09 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $64.8K |
| 2023-02-09 | 冷冻牛杂 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $64.8K |
| 2023-02-08 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $56.7K |
| 2023-01-13 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $40.4K |
| 2023-01-07 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $63.5K |
| 2023-01-07 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $63.5K |
| 2023-01-07 | 冻去骨牛肉 | RUSTAM FOODS PRIVATE LTD | 印度 | $63.5K |
| 2023-01-05 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $39.9K |