LST COLLECTION LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 女式纺织裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LST COLLECTION
1
进口笔数
3
出口笔数
$36.3K
进口金额
$21.7K
出口金额
2023-12-06
最近进口
2024-03-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318075663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6X85FN |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 413 Phạm Thị Giây, Ấp Tam Đông 1, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LST COLLECTION |
| 企业英文名称 | LST COLLECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 413 Phạm Thị Giây, Ấp Tam Đông 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0984848206 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610891 | 棉制女式浴衣 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940440 | 床上被子 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $36.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $21.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LILLY GARMENTS INC | 美国 | 1 | $30.1K | 染色合成针织布、非织造标签 |
| LILLY GARMENTS INC | 韩国 | 1 | $6.2K | 染色合成针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LILLY GARMENTS INC | 韩国 | 3 | $21.7K | 女式纺织裤、棉制女式浴衣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 染色合成针织布 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $5.8K |
| 2023-12-06 | 染色合成针织布 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $385 |
| 2023-12-05 | 聚酯短纤机织物 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $29.4K |
| 2023-12-05 | 聚酯短纤机织物 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $705 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 其他寝具 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $960 |
| 2024-03-04 | 非棉针织背心 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $3.1K |
| 2024-03-04 | 化纤床品 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $3.2K |
| 2024-01-19 | 女式纺织裤 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $2.4K |
| 2024-01-19 | 床上被子 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $3.1K |
| 2024-01-19 | 棉制女式浴衣 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $2.0K |
| 2024-01-19 | 其他材料床垫 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $90 |
| 2024-01-19 | 床上被子 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $170 |
| 2024-01-19 | 其他材料床垫 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $1.7K |
| 2024-01-19 | 床上被子 | LILLY GARMENTS INC | 韩国 | $773 |