Homitu Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 针刺毡呢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HOMITU
15
进口笔数
0
出口笔数
$143.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110039095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9V0F7MX |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Tổ 7, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOMITU |
| 企业英文名称 | HOMITU INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0919531987 |
| 邮箱 | congnghiephmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560210 | 针刺毡呢 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 591131 | 造纸机用织物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $143.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Tri-Star Special Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.1K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Zhejiang Weave Industrial Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.7K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Zhejiang Heading Environment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 其他工业用纺织品、工业用滤布 |
| Tianjin Jingyu Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Hubei Onetouch Foreign Trade Integrated Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 钢铁制非电器零件、其他橡塑机械 |
| Zibo Yaoxing Fire Resistant & Heat Preservation Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 矿物棉、其他矿物绝缘材料 |
| Taixing Youngsun FL Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 自粘塑料片、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $836 |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 针刺毡呢 | ZHEJIANG TRI-STAR SPECIAL TEXTILE CO., LTD | 中国 | $1.0K |